tollmen

[Mỹ]/ˈtəʊl.men/
[Anh]/ˈtoʊl.mɛn/

Dịch

n. số nhiều của tollman

Cụm từ & Cách kết hợp

tollmen booth

trạm thu phí

tollmen fee

phí cầu đường

tollmen station

trạm thu phí

tollmen collection

thu phí

tollmen service

dịch vụ thu phí

tollmen area

khu vực thu phí

tollmen lane

làn thu phí

tollmen operations

hoạt động thu phí

tollmen duties

nhiệm vụ thu phí

tollmen rates

mức phí

Câu ví dụ

the tollmen collected fees at the bridge entrance.

những người thu phí đã thu tiền tại lối vào cầu.

many tollmen work long hours to manage traffic.

nhiều người thu phí làm việc nhiều giờ để điều khiển giao thông.

tollmen often interact with drivers during their shifts.

những người thu phí thường xuyên tương tác với người lái xe trong ca làm việc của họ.

some tollmen use electronic devices to record payments.

một số người thu phí sử dụng thiết bị điện tử để ghi lại thanh toán.

the tollmen are responsible for maintaining the toll booths.

những người thu phí chịu trách nhiệm bảo trì các trạm thu phí.

it's important for tollmen to be polite to customers.

rất quan trọng để những người thu phí cư xử lịch sự với khách hàng.

during peak hours, the tollmen can get very busy.

giờ cao điểm, những người thu phí có thể rất bận rộn.

some tollmen work in teams to manage larger toll plazas.

một số người thu phí làm việc theo nhóm để quản lý các trạm thu phí lớn hơn.

many tollmen have to deal with difficult situations daily.

nhiều người thu phí phải đối mặt với những tình huống khó khăn hàng ngày.

tollmen play a vital role in the transportation system.

những người thu phí đóng vai trò quan trọng trong hệ thống giao thông.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay