tombolo

[Mỹ]/ˈtɒmbələʊ/
[Anh]/ˈtɑːmbəloʊ/

Dịch

n. một bãi cát hoặc bãi đất nhô ra nối liền một hòn đảo với đất liền hoặc với một hòn đảo khác
Các dạng của từ
số nhiềutombolos

Cụm từ & Cách kết hợp

tombolo formation

hiện tượng tombolo

tombolo effect

hiệu ứng tombolo

tombolo beach

bãi biển tombolo

tombolo island

đảo tombolo

tombolo connection

kết nối tombolo

tombolo landscape

khung cảnh tombolo

tombolo system

hệ thống tombolo

tombolo region

khu vực tombolo

tombolo study

nghiên cứu tombolo

tombolo dynamics

động lực học tombolo

Câu ví dụ

the island was connected to the mainland by a natural tombolo.

hòn đảo được kết nối với đất liền bằng một đầm phá tự nhiên.

scientists studied the formation of the tombolo over the years.

các nhà khoa học đã nghiên cứu sự hình thành của đầm phá trong nhiều năm.

the tombolo created a unique ecosystem for local wildlife.

đầm phá đã tạo ra một hệ sinh thái độc đáo cho động vật hoang dã địa phương.

visitors flocked to the tombolo to enjoy the scenic views.

khách du lịch đổ xô đến đầm phá để tận hưởng những cảnh quan tuyệt đẹp.

during low tide, the tombolo became visible to everyone.

lúc thủy triều xuống, đầm phá trở nên dễ thấy với mọi người.

the tombolo is a popular spot for fishing and picnics.

đầm phá là một địa điểm phổ biến để câu cá và dã ngoại.

they took a walk along the tombolo at sunset.

họ đi dạo dọc theo đầm phá khi hoàng hôn.

the tombolo formed after years of sediment accumulation.

đầm phá hình thành sau nhiều năm tích tụ trầm tích.

local legends often mention the mysterious tombolo.

các câu chuyện dân gian địa phương thường nhắc đến đầm phá bí ẩn.

photographers love to capture the beauty of the tombolo.

các nhiếp ảnh gia thích ghi lại vẻ đẹp của đầm phá.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay