tomcat

[Mỹ]/'tɒmkæt/
[Anh]/'tɑmkæt/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. mèo đực; a man who goes around looking for women to flirt with.
Word Forms
số nhiềutomcats

Cụm từ & Cách kết hợp

male tomcat

mèo tom cái

stray tomcat

mèo tom lạc

feral tomcat

mèo tom hoang

Câu ví dụ

The tomcat prowled around the neighborhood.

Chú mèo tam thể rình rập quanh khu phố.

She adopted a stray tomcat from the shelter.

Cô ấy đã nhận một chú mèo tam thể bị lạc từ trại cứu hộ.

The tomcat's loud meowing woke up the whole house.

Tiếng kêu meo meo lớn của chú mèo tam thể đã đánh thức cả nhà.

The tomcat sprayed his territory to mark it.

Chú mèo tam thể đã xịt nước tiểu vào lãnh thổ của mình để đánh dấu.

The tomcat's fur was soft and sleek.

Bộ lông của chú mèo tam thể mềm mại và bóng mượt.

The tomcat chased after a mouse in the garden.

Chú mèo tam thể đuổi theo một con chuột trong vườn.

My neighbor's tomcat often visits our yard.

Chú mèo tam thể của hàng xóm thường xuyên ghé thăm sân nhà chúng tôi.

The tomcat stretched lazily in the sun.

Chú mèo tam thể vươn vai một cách languid trong nắng.

The tomcat purred contentedly as it was petted.

Chú mèo tam thể rù rì một cách mãn nguyện khi được vuốt ve.

The tomcat napped on the windowsill, soaking in the warm sunlight.

Chú mèo tam thể chợp mắt trên bệ cửa sổ, tắm đẫm ánh nắng ấm áp.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay