tomtit

[Mỹ]/ˈtɒm.tɪt/
[Anh]/ˈtɑːm.tɪt/

Dịch

n. một loại chim nhỏ, thường được tìm thấy trong vườn; một chiếc thuyền buồm nhỏ
Word Forms
số nhiềutomtits

Cụm từ & Cách kết hợp

little tomtit

chim sẻ nhỏ

tomtit song

tiếng hót của chim sẻ

tomtit nest

tổ chim sẻ

male tomtit

chim sẻ đực

female tomtit

chim sẻ cái

tomtit feeding

chim sẻ cho ăn

tomtit habitat

môi trường sống của chim sẻ

tomtit behavior

hành vi của chim sẻ

common tomtit

chim sẻ thông thường

tomtit species

loài chim sẻ

Câu ví dụ

the tomtit is known for its vibrant colors.

chim sẻ cầu đãngiỏi tiếng về màu sắc rực rỡ của nó.

many people enjoy watching the tomtit in their gardens.

nhiều người thích xem chim sẻ cầu đãngi trong vườn của họ.

the tomtit sings beautifully in the morning.

chim sẻ cầu đãngi hót rất hay vào buổi sáng.

we spotted a tomtit while hiking in the forest.

chúng tôi đã nhìn thấy một con chim sẻ cầu đãngi khi đi bộ đường dài trong rừng.

the tomtit often feeds on insects and seeds.

chim sẻ cầu đãngi thường ăn côn trùng và hạt giống.

children love to learn about the tomtit in nature classes.

trẻ em thích học về chim sẻ cầu đãngi trong các lớp học về thiên nhiên.

tomtits are small but very active birds.

chim sẻ cầu đãngi nhỏ nhưng rất năng động.

in spring, the tomtit builds its nest in trees.

vào mùa xuân, chim sẻ cầu đãngi làm tổ trên cây.

observing the tomtit can be a delightful experience.

xem chim sẻ cầu đãngi có thể là một trải nghiệm thú vị.

the tomtit is a common sight in many parks.

chim sẻ cầu đãngi là một cảnh thường thấy ở nhiều công viên.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay