tonsilla

[Mỹ]/tɒnˈsɪlə/
[Anh]/tɑːnˈsɪlə/

Dịch

n. amidan; một tập hợp mô lympho ở cổ họng
Các dạng của từ
số nhiềutonsillas

Cụm từ & Cách kết hợp

palatine tonsilla

amidan khẩu cái

lingual tonsilla

amidan lưỡi

pharyngeal tonsilla

amidan họng

tonsillar tissue

tổ chức amidan

tonsillar crypts

khe amidan

inflamed tonsilla

amidan bị viêm

tonsillar fossa

rãnh amidan

tonsillar ring

vòng amidan

infected tonsillae

amidan bị nhiễm trùng

enlarged tonsilla

amidan to

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay