tonsures

[Mỹ]/'tɒnsjə/
[Anh]/'tɑnʃɚ/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. cạo đầu, đặc biệt là như một nghi lễ tôn giáo
vt. cạo đầu của (ai đó)

Câu ví dụ

give the tonsure to sb.

tặng tóc cho ai đó

Why could Xuanzang be tonsured when he was thirteen years old?

Tại sao Xuanzang có thể đội mũ khi ông ấy mới mười ba tuổi?

The monk received a tonsure as part of his initiation into the monastery.

Các nhà sư đã được cắt tóc như một phần của nghi lễ nhập môn vào tu viện.

In some religious traditions, a tonsure is a symbol of renunciation of worldly things.

Trong một số truyền thống tôn giáo, việc cắt tóc là biểu tượng của sự từ bỏ những thú vui trần tục.

He decided to undergo a tonsure to show his dedication to his faith.

Anh quyết định cắt tóc để thể hiện sự tận tâm với đức tin của mình.

The act of tonsuring has different meanings in various cultures and religions.

Nghi thức cắt tóc có những ý nghĩa khác nhau trong các nền văn hóa và tôn giáo khác nhau.

After the tonsure ceremony, the monk felt a sense of liberation and spiritual renewal.

Sau buổi lễ cắt tóc, các nhà sư cảm thấy một sự giải phóng và tái tạo tinh thần.

The young man's tonsured head marked his entrance into the priesthood.

Đầu đã cắt tóc của chàng thanh niên đánh dấu sự khởi đầu của anh trong chức tư tế.

The tonsure was performed with solemnity and reverence in the ancient ritual.

Nghi thức cắt tóc được thực hiện với sự trang nghiêm và kính trọng trong nghi lễ cổ xưa.

The practice of tonsuring dates back to ancient times in many cultures around the world.

Thực hành cắt tóc có từ thời cổ đại ở nhiều nền văn hóa trên khắp thế giới.

The monk's tonsured head was a visible sign of his commitment to a life of simplicity and humility.

Đầu đã cắt tóc của các nhà sư là một dấu hiệu rõ ràng về sự tận tâm của họ đối với một cuộc sống giản dị và khiêm tốn.

The young novices underwent a traditional tonsure ceremony as part of their initiation into the monastery.

Các sơ tập trẻ tuổi đã trải qua một nghi lễ cắt tóc truyền thống như một phần của nghi thức nhập môn vào tu viện.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay