tonsuring practice
thực hành cạo tóc
tonsuring ceremony
nghi lễ cạo tóc
tonsuring event
sự kiện cạo tóc
tonsuring ritual
nghi thức cạo tóc
tonsuring tradition
truyền thống cạo tóc
tonsuring style
phong cách cạo tóc
tonsuring process
quy trình cạo tóc
tonsuring significance
ý nghĩa của việc cạo tóc
tonsuring history
lịch sử của việc cạo tóc
tonsuring guidelines
hướng dẫn cạo tóc
he is considering tonsuring as part of his spiritual journey.
anh ấy đang cân nhắc cạo đầu như một phần của hành trình tâm linh của mình.
the monk performed the tonsuring ceremony with great reverence.
nhà sư đã thực hiện nghi lễ cạo đầu với sự tôn kính lớn lao.
tonsuring is a common practice in many religious traditions.
việc cạo đầu là một thông lệ phổ biến trong nhiều tôn giáo.
after tonsuring, he felt a sense of renewal and clarity.
sau khi cạo đầu, anh cảm thấy một sự đổi mới và rõ ràng.
the community gathered to witness the tonsuring of the young novice.
cộng đồng đã tập hợp để chứng kiến nghi lễ cạo đầu của người mới gia nhập trẻ tuổi.
tonsuring symbolizes a commitment to a new way of life.
việc cạo đầu tượng trưng cho một cam kết với một lối sống mới.
she decided on tonsuring as a way to let go of her past.
cô ấy quyết định cạo đầu như một cách để từ bỏ quá khứ của mình.
the ritual of tonsuring is often accompanied by prayers and blessings.
nghi lễ cạo đầu thường đi kèm với cầu nguyện và ban phước.
his friends supported him during the tonsuring ceremony.
những người bạn của anh ấy đã ủng hộ anh ấy trong buổi lễ cạo đầu.
tonsuring is often seen as a rite of passage in some cultures.
việc cạo đầu thường được coi là một nghi lễ chuyển đổi trong một số nền văn hóa.
tonsuring practice
thực hành cạo tóc
tonsuring ceremony
nghi lễ cạo tóc
tonsuring event
sự kiện cạo tóc
tonsuring ritual
nghi thức cạo tóc
tonsuring tradition
truyền thống cạo tóc
tonsuring style
phong cách cạo tóc
tonsuring process
quy trình cạo tóc
tonsuring significance
ý nghĩa của việc cạo tóc
tonsuring history
lịch sử của việc cạo tóc
tonsuring guidelines
hướng dẫn cạo tóc
he is considering tonsuring as part of his spiritual journey.
anh ấy đang cân nhắc cạo đầu như một phần của hành trình tâm linh của mình.
the monk performed the tonsuring ceremony with great reverence.
nhà sư đã thực hiện nghi lễ cạo đầu với sự tôn kính lớn lao.
tonsuring is a common practice in many religious traditions.
việc cạo đầu là một thông lệ phổ biến trong nhiều tôn giáo.
after tonsuring, he felt a sense of renewal and clarity.
sau khi cạo đầu, anh cảm thấy một sự đổi mới và rõ ràng.
the community gathered to witness the tonsuring of the young novice.
cộng đồng đã tập hợp để chứng kiến nghi lễ cạo đầu của người mới gia nhập trẻ tuổi.
tonsuring symbolizes a commitment to a new way of life.
việc cạo đầu tượng trưng cho một cam kết với một lối sống mới.
she decided on tonsuring as a way to let go of her past.
cô ấy quyết định cạo đầu như một cách để từ bỏ quá khứ của mình.
the ritual of tonsuring is often accompanied by prayers and blessings.
nghi lễ cạo đầu thường đi kèm với cầu nguyện và ban phước.
his friends supported him during the tonsuring ceremony.
những người bạn của anh ấy đã ủng hộ anh ấy trong buổi lễ cạo đầu.
tonsuring is often seen as a rite of passage in some cultures.
việc cạo đầu thường được coi là một nghi lễ chuyển đổi trong một số nền văn hóa.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay