toolmaking process
quy trình chế tạo dụng cụ
toolmaking techniques
kỹ thuật chế tạo dụng cụ
toolmaking industry
ngành công nghiệp chế tạo dụng cụ
toolmaking skills
kỹ năng chế tạo dụng cụ
toolmaking equipment
thiết bị chế tạo dụng cụ
toolmaking standards
tiêu chuẩn chế tạo dụng cụ
toolmaking materials
vật liệu chế tạo dụng cụ
toolmaking methods
phương pháp chế tạo dụng cụ
toolmaking design
thiết kế chế tạo dụng cụ
toolmaking solutions
giải pháp chế tạo dụng cụ
toolmaking is an essential skill for many craftsmen.
nghề làm dụng cụ là một kỹ năng cần thiết đối với nhiều thợ thủ công.
he learned toolmaking from his grandfather.
anh ấy đã học nghề làm dụng cụ từ ông nội của mình.
toolmaking techniques have evolved over the centuries.
các kỹ thuật làm dụng cụ đã phát triển qua nhiều thế kỷ.
she enjoys the art of toolmaking as a hobby.
cô ấy thích thú với nghệ thuật làm dụng cụ như một sở thích.
the workshop focuses on traditional toolmaking methods.
xưởng tập trung vào các phương pháp làm dụng cụ truyền thống.
toolmaking requires precision and attention to detail.
nghề làm dụng cụ đòi hỏi sự chính xác và chú ý đến chi tiết.
he is passionate about toolmaking and craftsmanship.
anh ấy đam mê với nghề làm dụng cụ và kỹ năng thủ công.
toolmaking can be both an art and a science.
nghề làm dụng cụ có thể vừa là nghệ thuật vừa là khoa học.
many cultures have their own unique toolmaking traditions.
nhiều nền văn hóa có những truyền thống làm dụng cụ độc đáo riêng.
toolmaking plays a crucial role in technological advancement.
nghề làm dụng cụ đóng vai trò quan trọng trong sự phát triển công nghệ.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay