tooth-decaying

[Mỹ]/[ˈtuːθ.deɪ.ɪŋ]/
[Anh]/[ˈtuːθ.deɪ.ɪŋ]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

adj. gây ra hoặc có xu hướng gây sâu răng; chứa các thành phần làm tăng nguy cơ sâu răng.

Cụm từ & Cách kết hợp

tooth-decaying sweets

đồ ngọt gây sâu răng

avoid tooth-decaying foods

tránh thức ăn gây sâu răng

tooth-decaying drinks

đồ uống gây sâu răng

highly tooth-decaying

rất gây sâu răng

tooth-decaying snacks

đồ ăn vặt gây sâu răng

tooth-decaying effect

tác dụng gây sâu răng

tooth-decaying substance

chất gây sâu răng

seriously tooth-decaying

gây sâu răng nghiêm trọng

Câu ví dụ

kids should limit their intake of tooth-decaying sugary drinks.

Trẻ em nên hạn chế tiêu thụ các loại đồ uống có đường gây sâu răng.

the dentist warned her about the tooth-decaying effects of frequent snacking.

Bác sĩ nha khoa đã cảnh báo cô về tác hại gây sâu răng từ việc ăn vặt thường xuyên.

excessive consumption of tooth-decaying candy can lead to cavities.

Việc tiêu thụ quá nhiều kẹo gây sâu răng có thể dẫn đến sâu răng.

parents should monitor their children's consumption of tooth-decaying foods.

Cha mẹ nên theo dõi việc tiêu thụ các loại thực phẩm gây sâu răng của con cái mình.

brushing after consuming tooth-decaying snacks is crucial for oral health.

Đánh răng sau khi tiêu thụ các loại đồ ăn gây sâu răng là rất quan trọng đối với sức khỏe răng miệng.

tooth-decaying sodas are often high in sugar and acids.

Các loại nước ngọt gây sâu răng thường chứa nhiều đường và axit.

reducing consumption of tooth-decaying treats is a good preventative measure.

Giảm tiêu thụ các loại đồ ăn gây sâu răng là một biện pháp phòng ngừa tốt.

the study investigated the link between tooth-decaying beverages and enamel erosion.

Nghiên cứu đã điều tra mối liên hệ giữa các loại đồ uống gây sâu răng và sự mài mòn men răng.

chewing sugar-free gum can help neutralize acids produced by tooth-decaying foods.

Chewing gum không đường có thể giúp trung hòa axit do các loại thực phẩm gây sâu răng tạo ra.

regular dental check-ups can detect early signs of tooth-decaying processes.

Các cuộc khám răng định kỳ có thể phát hiện sớm các dấu hiệu của quá trình gây sâu răng.

a diet high in tooth-decaying processed foods increases the risk of cavities.

Một chế độ ăn uống giàu các loại thực phẩm chế biến gây sâu răng làm tăng nguy cơ sâu răng.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay