toothcomb

[Mỹ]/'tu:θkəum/

Dịch

n. lược răng mịn
vt. kiểm tra kỹ lưỡng
Word Forms
số nhiềutoothcombs

Câu ví dụ

Cropper will have been through the manuscript with a toothcomb .

Cropper sẽ phải xem xét bản thảo với một chiếc lược.

the boys have been over the area with a fine toothcomb .

các chàng trai đã rà soát khu vực đó kỹ lưỡng.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay