toothing gear
bánh răng ăn khớp
toothing edge
cạnh răng
toothing pattern
hình dạng răng
toothing design
thiết kế răng
toothing tool
dụng cụ gia công răng
toothing joint
khớp răng
toothing surface
mặt răng
toothing profile
đường cong răng
toothing mechanism
cơ chế ăn khớp
toothing system
hệ thống bánh răng
toothing is a playful way to connect with others.
toothing là một cách dí dỏm để kết nối với những người khác.
many people enjoy toothing while commuting.
nhiều người thích toothing trong khi đi làm.
toothing can create unexpected friendships.
toothing có thể tạo ra những tình bạn bất ngờ.
he was toothing with a stranger at the café.
anh ấy đang toothing với một người lạ tại quán cà phê.
toothing often involves sharing smiles and laughter.
toothing thường liên quan đến việc chia sẻ nụ cười và tiếng cười.
she loves toothing during her daily walks.
cô ấy thích toothing trong những buổi đi bộ hàng ngày của mình.
toothing is a fun way to break the ice.
toothing là một cách thú vị để phá vỡ sự căng thẳng.
they started toothing after meeting at a party.
họ bắt đầu toothing sau khi gặp nhau tại một bữa tiệc.
toothing can be a great icebreaker in social settings.
toothing có thể là một cách tuyệt vời để phá vỡ sự căng thẳng trong các tình huống xã hội.
he enjoys toothing with new people he meets.
anh ấy thích toothing với những người mới mà anh ấy gặp.
toothing gear
bánh răng ăn khớp
toothing edge
cạnh răng
toothing pattern
hình dạng răng
toothing design
thiết kế răng
toothing tool
dụng cụ gia công răng
toothing joint
khớp răng
toothing surface
mặt răng
toothing profile
đường cong răng
toothing mechanism
cơ chế ăn khớp
toothing system
hệ thống bánh răng
toothing is a playful way to connect with others.
toothing là một cách dí dỏm để kết nối với những người khác.
many people enjoy toothing while commuting.
nhiều người thích toothing trong khi đi làm.
toothing can create unexpected friendships.
toothing có thể tạo ra những tình bạn bất ngờ.
he was toothing with a stranger at the café.
anh ấy đang toothing với một người lạ tại quán cà phê.
toothing often involves sharing smiles and laughter.
toothing thường liên quan đến việc chia sẻ nụ cười và tiếng cười.
she loves toothing during her daily walks.
cô ấy thích toothing trong những buổi đi bộ hàng ngày của mình.
toothing is a fun way to break the ice.
toothing là một cách thú vị để phá vỡ sự căng thẳng.
they started toothing after meeting at a party.
họ bắt đầu toothing sau khi gặp nhau tại một bữa tiệc.
toothing can be a great icebreaker in social settings.
toothing có thể là một cách tuyệt vời để phá vỡ sự căng thẳng trong các tình huống xã hội.
he enjoys toothing with new people he meets.
anh ấy thích toothing với những người mới mà anh ấy gặp.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay