toothlessness

[Mỹ]/[ˈtuːθlɪsnəs]/
[Anh]/[ˈtuːθlɪsnəs]/

Dịch

n. trạng thái không có răng hoặc thiếu răng; sự vô hiệu quả; khả năng không tạo ra kết quả mong muốn.

Cụm từ & Cách kết hợp

toothlessness of policy

thiếu sót trong chính sách

exposing toothlessness

phơi bày sự thiếu sót

toothlessness prevailed

sự thiếu sót lan rộng

demonstrating toothlessness

chứng minh sự thiếu sót

overcoming toothlessness

vượt qua sự thiếu sót

toothlessness became clear

sự thiếu sót trở nên rõ ràng

facing toothlessness

đối mặt với sự thiếu sót

highlighting toothlessness

nổi bật sự thiếu sót

addressing toothlessness

đề cập đến sự thiếu sót

inherent toothlessness

sự thiếu sót bẩm sinh

Câu ví dụ

the elderly man suffered from a severe toothlessness, making it difficult to eat.

Người đàn ông già bị mất răng nghiêm trọng, khiến việc ăn uống trở nên khó khăn.

despite her toothlessness, she managed to smile warmly at the children.

Dù mất răng, bà vẫn nở nụ cười ấm áp với những đứa trẻ.

the dog's toothlessness made it unable to properly chew its food.

Sự mất răng của con chó khiến nó không thể nhai thức ăn một cách đầy đủ.

he felt a pang of sadness at the sight of the toothless child.

Anh cảm thấy một nỗi buồn khi nhìn thấy đứa trẻ không răng.

the dentist recommended dentures to address her toothlessness.

Bác sĩ nha khoa khuyên dùng hàm giả để khắc phục tình trạng mất răng của bà.

the animal shelter provided care for the toothless puppy.

Tổ chức cứu hộ động vật đã cung cấp chăm sóc cho chú chó con không răng.

the character's toothlessness added to his vulnerability and helplessness.

Tình trạng mất răng của nhân vật càng làm tăng thêm sự dễ tổn thương và bất lực của anh.

the study investigated the impact of toothlessness on nutritional intake.

Nghiên cứu này điều tra tác động của tình trạng mất răng đến việc hấp thụ dinh dưỡng.

the artist depicted the toothlessness of age with poignant detail.

Nghệ sĩ đã thể hiện sự mất răng của tuổi tác một cách đầy cảm xúc và chi tiết.

the child's toothlessness was a source of concern for his parents.

Tình trạng mất răng của đứa trẻ là nguyên nhân lo lắng cho các bậc phụ huynh.

the researcher focused on the social implications of widespread toothlessness.

Nhà nghiên cứu tập trung vào những ảnh hưởng xã hội của tình trạng mất răng phổ biến.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay