topees

[Mỹ]/təˈpiːz/
[Anh]/təˈpiːz/

Dịch

n. một loại mũ được đeo để bảo vệ khỏi ánh nắng mặt trời

Cụm từ & Cách kết hợp

wear topees

đội mũ

buy topees

mua mũ

colorful topees

mũ nhiều màu

fashionable topees

mũ thời trang

traditional topees

mũ truyền thống

lightweight topees

mũ nhẹ

protective topees

mũ bảo hộ

stylish topees

mũ phong cách

outdoor topees

mũ ngoài trời

custom topees

mũ tùy chỉnh

Câu ví dụ

topees are essential for sun protection.

mũi trùm đầu rất cần thiết để bảo vệ khỏi ánh nắng mặt trời.

many hikers wear topees during their trips.

nhiều người đi bộ đường dài đội mũi trùm đầu trong các chuyến đi của họ.

topees come in various styles and colors.

mũi trùm đầu có nhiều kiểu dáng và màu sắc khác nhau.

it's important to choose a comfortable topee.

Điều quan trọng là phải chọn một chiếc mũi trùm đầu thoải mái.

wearing topees can help prevent heatstroke.

Đội mũi trùm đầu có thể giúp ngăn ngừa say nắng.

topees are popular among travelers in hot climates.

mũi trùm đầu được ưa chuộng trong số những người du lịch ở vùng khí hậu nóng.

children often enjoy wearing colorful topees.

trẻ em thường thích đội mũi trùm đầu nhiều màu sắc.

topees can be made from lightweight materials.

mũi trùm đầu có thể được làm từ vật liệu nhẹ.

some topees have built-in uv protection.

một số mũi trùm đầu có bảo vệ UV tích hợp.

topees are often worn during outdoor sports.

mũi trùm đầu thường được đội trong các môn thể thao ngoài trời.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay