topekas

[Mỹ]/təʊˈpiːkəs/
[Anh]/toʊˈpiːkəs/

Dịch

n.thủ đô của Kansas, Hoa Kỳ

Cụm từ & Cách kết hợp

topekas city

thành phố topeka

topekas park

công viên topeka

topekas school

trường học topeka

topekas market

chợ topeka

topekas museum

bảo tàng topeka

topekas river

sông topeka

topekas festival

lễ hội topeka

topekas events

sự kiện topeka

topekas history

lịch sử topeka

topekas community

cộng đồng topeka

Câu ví dụ

topekas is known for its vibrant arts scene.

Topeka nổi tiếng với đời sống nghệ thuật sôi động.

many tourists visit topekas for its historical landmarks.

Nhiều khách du lịch đến thăm Topeka để tham quan các địa danh lịch sử.

topekas hosts an annual music festival.

Topeka tổ chức một lễ hội âm nhạc hàng năm.

living in topekas offers a unique cultural experience.

Sống ở Topeka mang đến một trải nghiệm văn hóa độc đáo.

topekas has a variety of outdoor activities for residents.

Topeka có nhiều hoạt động ngoài trời cho cư dân.

many families choose to settle down in topekas.

Nhiều gia đình chọn đến sinh sống ở Topeka.

topekas is a great place for education and learning.

Topeka là một nơi tuyệt vời để học tập và trau dồi kiến thức.

local cuisine in topekas is a must-try.

Ẩm thực địa phương ở Topeka là một điều nên thử.

topekas has a rich history that attracts many historians.

Topeka có một lịch sử phong phú thu hút nhiều nhà sử học.

people in topekas are known for their friendliness.

Người dân ở Topeka nổi tiếng với sự thân thiện.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay