topicalizations theory
thuyết về sự chủ đề hóa
topicalizations examples
ví dụ về sự chủ đề hóa
topicalizations analysis
phân tích về sự chủ đề hóa
topicalizations structure
cấu trúc của sự chủ đề hóa
topicalizations function
chức năng của sự chủ đề hóa
topicalizations patterns
mẫu về sự chủ đề hóa
topicalizations effects
tác động của sự chủ đề hóa
topicalizations strategies
chiến lược về sự chủ đề hóa
topicalizations features
đặc điểm của sự chủ đề hóa
topicalizations relevance
tính liên quan của sự chủ đề hóa
topicalizations can enhance the clarity of a sentence.
các phép nổi bật hóa có thể làm tăng sự rõ ràng của một câu.
in linguistics, topicalizations often change the focus of a discussion.
trong ngôn ngữ học, các phép nổi bật hóa thường thay đổi trọng tâm của một cuộc thảo luận.
she used topicalizations to emphasize important points in her presentation.
cô ấy đã sử dụng các phép nổi bật hóa để nhấn mạnh những điểm quan trọng trong bài thuyết trình của mình.
topicalizations are common in spoken language.
các phép nổi bật hóa phổ biến trong ngôn ngữ nói.
understanding topicalizations can improve your writing skills.
hiểu các phép nổi bật hóa có thể cải thiện kỹ năng viết của bạn.
topicalizations help listeners follow the main ideas easily.
các phép nổi bật hóa giúp người nghe dễ dàng theo dõi những ý chính.
using topicalizations effectively can make your arguments stronger.
sử dụng các phép nổi bật hóa một cách hiệu quả có thể làm cho các lập luận của bạn mạnh mẽ hơn.
topicalizations may vary across different languages.
các phép nổi bật hóa có thể khác nhau ở các ngôn ngữ khác nhau.
she explained the concept of topicalizations during the workshop.
cô ấy đã giải thích khái niệm về các phép nổi bật hóa trong buổi hội thảo.
topicalizations can sometimes lead to confusion if not used properly.
các phép nổi bật hóa đôi khi có thể gây ra sự nhầm lẫn nếu không sử dụng đúng cách.
topicalizations theory
thuyết về sự chủ đề hóa
topicalizations examples
ví dụ về sự chủ đề hóa
topicalizations analysis
phân tích về sự chủ đề hóa
topicalizations structure
cấu trúc của sự chủ đề hóa
topicalizations function
chức năng của sự chủ đề hóa
topicalizations patterns
mẫu về sự chủ đề hóa
topicalizations effects
tác động của sự chủ đề hóa
topicalizations strategies
chiến lược về sự chủ đề hóa
topicalizations features
đặc điểm của sự chủ đề hóa
topicalizations relevance
tính liên quan của sự chủ đề hóa
topicalizations can enhance the clarity of a sentence.
các phép nổi bật hóa có thể làm tăng sự rõ ràng của một câu.
in linguistics, topicalizations often change the focus of a discussion.
trong ngôn ngữ học, các phép nổi bật hóa thường thay đổi trọng tâm của một cuộc thảo luận.
she used topicalizations to emphasize important points in her presentation.
cô ấy đã sử dụng các phép nổi bật hóa để nhấn mạnh những điểm quan trọng trong bài thuyết trình của mình.
topicalizations are common in spoken language.
các phép nổi bật hóa phổ biến trong ngôn ngữ nói.
understanding topicalizations can improve your writing skills.
hiểu các phép nổi bật hóa có thể cải thiện kỹ năng viết của bạn.
topicalizations help listeners follow the main ideas easily.
các phép nổi bật hóa giúp người nghe dễ dàng theo dõi những ý chính.
using topicalizations effectively can make your arguments stronger.
sử dụng các phép nổi bật hóa một cách hiệu quả có thể làm cho các lập luận của bạn mạnh mẽ hơn.
topicalizations may vary across different languages.
các phép nổi bật hóa có thể khác nhau ở các ngôn ngữ khác nhau.
she explained the concept of topicalizations during the workshop.
cô ấy đã giải thích khái niệm về các phép nổi bật hóa trong buổi hội thảo.
topicalizations can sometimes lead to confusion if not used properly.
các phép nổi bật hóa đôi khi có thể gây ra sự nhầm lẫn nếu không sử dụng đúng cách.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay