| số nhiều | topknots |
She tied her hair up in a topknot for the yoga class.
Cô ấy đã buộc tóc của mình thành một búi trên đầu cho lớp học yoga.
The samurai warrior wore a topknot as part of his traditional attire.
Các chiến binh samurai mặc một búi trên đầu như một phần của trang phục truyền thống của họ.
The dancer's topknot added an elegant touch to her performance.
Mái tóc búi trên đầu của vũ công đã thêm một nét thanh lịch vào màn trình diễn của cô ấy.
He secured the topknot with a colorful ribbon.
Anh ấy đã cố định búi tóc bằng một chiếc băng đô đầy màu sắc.
In some cultures, a topknot symbolizes status and authority.
Ở một số nền văn hóa, một búi trên đầu tượng trưng cho địa vị và quyền lực.
The geisha's intricate topknot was a work of art in itself.
Mái tóc búi phức tạp của geisha là một tác phẩm nghệ thuật.
The bride adorned her topknot with delicate flowers for the wedding ceremony.
Cô dâu đã trang trí mái tóc búi của mình bằng những bông hoa tinh tế cho buổi lễ cưới.
The topknot hairstyle has made a comeback in the fashion industry.
Kiểu tóc búi trên đầu đã trở lại trong ngành công nghiệp thời trang.
The actor's character in the period drama sported a traditional topknot.
Nhân vật của diễn viên trong bộ phim truyền hình thời kỳ đã để một búi trên đầu truyền thống.
The stylist recommended a topknot for a quick and chic look.
Người tạo mẫu đã gợi ý một búi trên đầu cho một vẻ ngoài nhanh chóng và thanh lịch.
She tied her hair up in a topknot for the yoga class.
Cô ấy đã buộc tóc của mình thành một búi trên đầu cho lớp học yoga.
The samurai warrior wore a topknot as part of his traditional attire.
Các chiến binh samurai mặc một búi trên đầu như một phần của trang phục truyền thống của họ.
The dancer's topknot added an elegant touch to her performance.
Mái tóc búi trên đầu của vũ công đã thêm một nét thanh lịch vào màn trình diễn của cô ấy.
He secured the topknot with a colorful ribbon.
Anh ấy đã cố định búi tóc bằng một chiếc băng đô đầy màu sắc.
In some cultures, a topknot symbolizes status and authority.
Ở một số nền văn hóa, một búi trên đầu tượng trưng cho địa vị và quyền lực.
The geisha's intricate topknot was a work of art in itself.
Mái tóc búi phức tạp của geisha là một tác phẩm nghệ thuật.
The bride adorned her topknot with delicate flowers for the wedding ceremony.
Cô dâu đã trang trí mái tóc búi của mình bằng những bông hoa tinh tế cho buổi lễ cưới.
The topknot hairstyle has made a comeback in the fashion industry.
Kiểu tóc búi trên đầu đã trở lại trong ngành công nghiệp thời trang.
The actor's character in the period drama sported a traditional topknot.
Nhân vật của diễn viên trong bộ phim truyền hình thời kỳ đã để một búi trên đầu truyền thống.
The stylist recommended a topknot for a quick and chic look.
Người tạo mẫu đã gợi ý một búi trên đầu cho một vẻ ngoài nhanh chóng và thanh lịch.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay