topples over
ngã nhào
topples down
ngã xuống
topples easily
dễ dàng ngã
topples quickly
ngã nhanh chóng
topples first
ngã đầu tiên
topples freely
ngã tự do
topples suddenly
ngã đột ngột
topples forward
ngã về phía trước
topples backward
ngã về phía sau
topples sideways
ngã sang hai bên
the strong wind topples the trees in the park.
Gió mạnh thổi đổ những cây trong công viên.
the sudden scandal topples the politician's career.
Vụ bê bối bất ngờ đã làm sụp đổ sự nghiệp của chính trị gia.
the heavy rain topples the carefully stacked boxes.
Trời mưa lớn đã làm đổ những chiếc hộp được xếp chồng lên nhau cẩn thận.
his reckless actions could topple the entire project.
Những hành động bất chấp của anh ta có thể làm sụp đổ toàn bộ dự án.
the new evidence could topple the previous verdict.
Bằng chứng mới có thể làm thay đổi phán quyết trước đó.
the king's decision to raise taxes topples the monarchy.
Quyết định tăng thuế của nhà vua đã làm sụp đổ chế độ quân chủ.
in the game, a single mistake can topple your strategy.
Trong trò chơi, một sai lầm duy nhất có thể làm sụp đổ chiến lược của bạn.
the protestors aim to topple the corrupt regime.
Những người biểu tình nhằm mục đích lật đổ chế độ tham nhũng.
the unexpected news topples her plans for the weekend.
Tin tức bất ngờ đã làm sụp đổ kế hoạch cuối tuần của cô ấy.
a strong argument can topple even the most stubborn beliefs.
Một lập luận mạnh mẽ có thể làm thay đổi ngay cả những niềm tin cố chấp nhất.
topples over
ngã nhào
topples down
ngã xuống
topples easily
dễ dàng ngã
topples quickly
ngã nhanh chóng
topples first
ngã đầu tiên
topples freely
ngã tự do
topples suddenly
ngã đột ngột
topples forward
ngã về phía trước
topples backward
ngã về phía sau
topples sideways
ngã sang hai bên
the strong wind topples the trees in the park.
Gió mạnh thổi đổ những cây trong công viên.
the sudden scandal topples the politician's career.
Vụ bê bối bất ngờ đã làm sụp đổ sự nghiệp của chính trị gia.
the heavy rain topples the carefully stacked boxes.
Trời mưa lớn đã làm đổ những chiếc hộp được xếp chồng lên nhau cẩn thận.
his reckless actions could topple the entire project.
Những hành động bất chấp của anh ta có thể làm sụp đổ toàn bộ dự án.
the new evidence could topple the previous verdict.
Bằng chứng mới có thể làm thay đổi phán quyết trước đó.
the king's decision to raise taxes topples the monarchy.
Quyết định tăng thuế của nhà vua đã làm sụp đổ chế độ quân chủ.
in the game, a single mistake can topple your strategy.
Trong trò chơi, một sai lầm duy nhất có thể làm sụp đổ chiến lược của bạn.
the protestors aim to topple the corrupt regime.
Những người biểu tình nhằm mục đích lật đổ chế độ tham nhũng.
the unexpected news topples her plans for the weekend.
Tin tức bất ngờ đã làm sụp đổ kế hoạch cuối tuần của cô ấy.
a strong argument can topple even the most stubborn beliefs.
Một lập luận mạnh mẽ có thể làm thay đổi ngay cả những niềm tin cố chấp nhất.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay