torchbearers

[Mỹ]/ˈtɔːtʃˌbeə.rə/
[Anh]/ˈtɔrtʃˌberər/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. người mang đuốc, đặc biệt trong bối cảnh nghi lễ; một nhà lãnh đạo hoặc người tiên phong trong một lĩnh vực cụ thể; một người truyền cảm hứng hoặc động viên

Cụm từ & Cách kết hợp

torchbearer role

vai trò người truyền đuốc

torchbearer of hope

người truyền đuốc của hy vọng

torchbearer of change

người truyền đuốc của sự thay đổi

torchbearer spirit

tinh thần người truyền đuốc

torchbearer legacy

di sản của người truyền đuốc

torchbearer leader

nhà lãnh đạo người truyền đuốc

torchbearer tradition

truyền thống của người truyền đuốc

torchbearer vision

tầm nhìn của người truyền đuốc

torchbearer message

thông điệp của người truyền đuốc

torchbearer initiative

sáng kiến của người truyền đuốc

Câu ví dụ

the young activist became a torchbearer for climate change awareness.

người vận động viên trẻ tuổi đã trở thành người mang ngọn đuốc cho nhận thức về biến đổi khí hậu.

as a torchbearer of innovation, she inspired her team to think outside the box.

với tư cách là người mang ngọn đuốc của sự đổi mới, cô ấy đã truyền cảm hứng cho nhóm của mình suy nghĩ vượt ra khỏi khuôn khổ.

the organization appointed him as a torchbearer for social justice.

tổ chức đã bổ nhiệm anh ấy làm người mang ngọn đuốc cho công bằng xã hội.

she saw herself as a torchbearer of hope in her community.

cô ấy thấy mình là người mang ngọn đuốc hy vọng trong cộng đồng của mình.

the torchbearer carried the flame with pride during the ceremony.

người mang ngọn đuốc đã mang ngọn lửa với niềm tự hào trong suốt buổi lễ.

he became a torchbearer for the rights of marginalized groups.

anh ấy đã trở thành người mang ngọn đuốc cho quyền lợi của các nhóm bị thiệt thòi.

the athlete was chosen as a torchbearer for the olympic games.

vận động viên đã được chọn làm người mang ngọn đuốc cho các trò chơi Olympic.

in her speech, she referred to herself as a torchbearer of change.

trong bài phát biểu của mình, cô ấy đề cập đến bản thân mình như một người mang ngọn đuốc của sự thay đổi.

the documentary highlighted the stories of torchbearers in history.

phim tài liệu làm nổi bật những câu chuyện của những người mang ngọn đuốc trong lịch sử.

being a torchbearer means leading others towards a brighter future.

là một người mang ngọn đuốc có nghĩa là dẫn dắt những người khác hướng tới một tương lai tươi sáng hơn.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay