tornilloes

[Mỹ]/tɔːˈnɪl.eɪz/
[Anh]/tɔrˈnɪl.oʊz/

Dịch

n. đậu ốc vít

Cụm từ & Cách kết hợp

tornilloes and screws

các vít và ốc

tighten tornilloes

siết chặt các vít

loose tornilloes

các vít lỏng lẻo

buy tornilloes

mua các vít

replace tornilloes

thay thế các vít

count tornilloes

đếm các vít

find tornilloes

tìm các vít

install tornilloes

lắp đặt các vít

remove tornilloes

loại bỏ các vít

check tornilloes

kiểm tra các vít

Câu ví dụ

the cabinet was assembled using tornilloes for better stability.

tủ bếp đã được lắp ráp bằng các vít để tăng độ ổn định.

make sure to tighten the tornilloes before using the furniture.

Hãy chắc chắn siết chặt các vít trước khi sử dụng đồ nội thất.

we need more tornilloes to finish the project.

Chúng ta cần nhiều vít hơn để hoàn thành dự án.

he bought a pack of tornilloes at the hardware store.

Anh ấy đã mua một gói vít tại cửa hàng phần cứng.

these tornilloes are perfect for fixing the broken chair.

Những vít này rất phù hợp để sửa chữa chiếc ghế bị hỏng.

she carefully removed the tornilloes to take apart the shelf.

Cô ấy cẩn thận tháo các vít để tháo rời kệ.

he used a screwdriver to tighten the tornilloes on the table.

Anh ấy dùng tua vít để siết chặt các vít trên mặt bàn.

always check the tornilloes for rust before installation.

Luôn kiểm tra các vít xem có bị rỉ sét trước khi lắp đặt.

the instructions mentioned using tornilloes for assembly.

Hướng dẫn đề cập đến việc sử dụng các vít để lắp ráp.

after several years, the tornilloes began to loosen.

Sau vài năm, các vít bắt đầu lỏng ra.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay