torreon

[Mỹ]/ˈtɔːreɪɒn/
[Anh]/ˈtɔːriˌɑn/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. tháp đá (tiền sử)
Word Forms
số nhiềutorreons

Cụm từ & Cách kết hợp

torreon tower

tháp Torreón

torreon city

thành phố Torreón

torreon festival

lễ hội Torreón

torreon park

công viên Torreón

torreon museum

bảo tàng Torreón

torreon market

chợ Torreón

torreon events

sự kiện Torreón

torreon nightlife

cuộc sống về đêm ở Torreón

torreon cuisine

ẩm thực Torreón

torreon history

lịch sử Torreón

Câu ví dụ

the torreon stands tall against the skyline.

Tháp Torreon sừng sững trước đường chân trời.

we visited the ancient torreon during our trip.

Chúng tôi đã đến thăm Tháp Torreon cổ đại trong chuyến đi của chúng tôi.

the torreon was built for defense.

Tháp Torreon được xây dựng để phòng thủ.

she took a photograph of the torreon at sunset.

Cô ấy đã chụp một bức ảnh của Tháp Torreon lúc hoàng hôn.

the torreon has a fascinating history.

Tháp Torreon có một lịch sử thú vị.

they climbed to the top of the torreon for the view.

Họ đã leo lên đỉnh Tháp Torreon để ngắm cảnh.

the torreon is a popular tourist attraction.

Tháp Torreon là một điểm thu hút khách du lịch nổi tiếng.

legends surround the old torreon.

Những truyền thuyết bao quanh Tháp Torreon cổ.

the architect designed the torreon with intricate details.

Kiến trúc sư đã thiết kế Tháp Torreon với những chi tiết phức tạp.

we could see the torreon from miles away.

Chúng tôi có thể nhìn thấy Tháp Torreon từ xa.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay