totts

[Mỹ]/tɒts/
[Anh]/tɑts/

Dịch

Cụm từ & Cách kết hợp

little totts

totted up

totting up

totts in

the totts

totts away

counting totts

totts together

sweet totts

totting away

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay