the documentary was incredibly touching.
Phim tài liệu thật sự rất cảm động.
she told me a touching story about her childhood.
Cô ấy kể cho tôi nghe một câu chuyện cảm động về tuổi thơ của mình.
his moving speech touched the hearts of everyone.
Bài phát biểu cảm động của anh ấy đã chạm đến trái tim mọi người.
it was a very touching moment for the whole family.
Đó là một khoảnh khắc rất cảm động đối với toàn bộ gia đình.
the reunion scene was touching beyond words.
Khung cảnh đoàn viên thật sự cảm động đến mức không thể diễn tả bằng lời.
he displayed a touching concern for the sick child.
Anh ấy thể hiện sự quan tâm cảm động dành cho đứa trẻ đang ốm.
this touching tale of friendship is a classic.
Câu chuyện cảm động về tình bạn này là một kinh điển.
we witnessed a touching display of solidarity.
Chúng tôi chứng kiến một màn thể hiện tinh thần đoàn kết cảm động.
the movie's ending was surprisingly touching.
Kết thúc của bộ phim thật sự cảm động một cách bất ngờ.
her touching letter brought tears to my eyes.
Thư cảm động của cô ấy đã khiến tôi rơi nước mắt.
it is a touching tribute to the fallen soldiers.
Đó là một lời tưởng niệm cảm động dành cho các chiến sĩ đã hy sinh.
their touching dedication impressed the judges.
Sự tận tụy cảm động của họ đã ấn tượng với các giám khảo.
the documentary was incredibly touching.
Phim tài liệu thật sự rất cảm động.
she told me a touching story about her childhood.
Cô ấy kể cho tôi nghe một câu chuyện cảm động về tuổi thơ của mình.
his moving speech touched the hearts of everyone.
Bài phát biểu cảm động của anh ấy đã chạm đến trái tim mọi người.
it was a very touching moment for the whole family.
Đó là một khoảnh khắc rất cảm động đối với toàn bộ gia đình.
the reunion scene was touching beyond words.
Khung cảnh đoàn viên thật sự cảm động đến mức không thể diễn tả bằng lời.
he displayed a touching concern for the sick child.
Anh ấy thể hiện sự quan tâm cảm động dành cho đứa trẻ đang ốm.
this touching tale of friendship is a classic.
Câu chuyện cảm động về tình bạn này là một kinh điển.
we witnessed a touching display of solidarity.
Chúng tôi chứng kiến một màn thể hiện tinh thần đoàn kết cảm động.
the movie's ending was surprisingly touching.
Kết thúc của bộ phim thật sự cảm động một cách bất ngờ.
her touching letter brought tears to my eyes.
Thư cảm động của cô ấy đã khiến tôi rơi nước mắt.
it is a touching tribute to the fallen soldiers.
Đó là một lời tưởng niệm cảm động dành cho các chiến sĩ đã hy sinh.
their touching dedication impressed the judges.
Sự tận tụy cảm động của họ đã ấn tượng với các giám khảo.
Explore frequently searched vocabulary
Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!
Download DictoGo Now