touchback rule
luật touchback
touchback call
pha gọi touchback
touchback kick
đường đá luân phát bóng touchback
touchback situation
tình huống touchback
touchback yardage
khoảng cách touchback
touchback play
đội hình touchback
touchback formation
thiết lập touchback
touchback strategy
chiến lược touchback
touchback attempt
nỗ lực touchback
touchback decision
quyết định touchback
the team scored a touchback on the kickoff.
đội đã ghi được một cú touchback sau cú đá giao bóng.
after the touchback, the offense started on their own 20-yard line.
sau cú touchback, hàng công bắt đầu từ vạch 20 yard của họ.
the referee signaled for a touchback after the ball went into the end zone.
trọng tài ra hiệu cho cú touchback sau khi bóng đi vào khu vực cuối sân.
he kicked the ball for a touchback during the game.
anh ấy đã đá bóng để ghi cú touchback trong trận đấu.
a touchback is a common occurrence in football.
cú touchback là một hiện tượng phổ biến trong bóng đá.
they decided to take the touchback instead of returning the kick.
họ quyết định thực hiện cú touchback thay vì trả bóng.
touchbacks can change the momentum of the game.
cú touchback có thể thay đổi đà tiến của trận đấu.
he was happy to see a touchback on the kickoff.
anh ấy rất vui khi thấy cú touchback sau cú đá giao bóng.
the strategy involved using touchbacks to control field position.
chiến lược liên quan đến việc sử dụng các cú touchback để kiểm soát vị trí trên sân.
touchbacks can provide a good starting point for the offense.
cú touchback có thể cung cấp một điểm khởi đầu tốt cho hàng công.
touchback rule
luật touchback
touchback call
pha gọi touchback
touchback kick
đường đá luân phát bóng touchback
touchback situation
tình huống touchback
touchback yardage
khoảng cách touchback
touchback play
đội hình touchback
touchback formation
thiết lập touchback
touchback strategy
chiến lược touchback
touchback attempt
nỗ lực touchback
touchback decision
quyết định touchback
the team scored a touchback on the kickoff.
đội đã ghi được một cú touchback sau cú đá giao bóng.
after the touchback, the offense started on their own 20-yard line.
sau cú touchback, hàng công bắt đầu từ vạch 20 yard của họ.
the referee signaled for a touchback after the ball went into the end zone.
trọng tài ra hiệu cho cú touchback sau khi bóng đi vào khu vực cuối sân.
he kicked the ball for a touchback during the game.
anh ấy đã đá bóng để ghi cú touchback trong trận đấu.
a touchback is a common occurrence in football.
cú touchback là một hiện tượng phổ biến trong bóng đá.
they decided to take the touchback instead of returning the kick.
họ quyết định thực hiện cú touchback thay vì trả bóng.
touchbacks can change the momentum of the game.
cú touchback có thể thay đổi đà tiến của trận đấu.
he was happy to see a touchback on the kickoff.
anh ấy rất vui khi thấy cú touchback sau cú đá giao bóng.
the strategy involved using touchbacks to control field position.
chiến lược liên quan đến việc sử dụng các cú touchback để kiểm soát vị trí trên sân.
touchbacks can provide a good starting point for the offense.
cú touchback có thể cung cấp một điểm khởi đầu tốt cho hàng công.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay