scoring touchdowns
ghi touchdown
touchdowns scored
touchdown đã ghi
touchdowns thrown
touchdown chuyền
touchdowns made
ghi được touchdown
touchdowns run
chạy touchdown
touchdowns received
nhận touchdown
multiple touchdowns
nhiều touchdown
touchdowns allowed
cho phép ghi touchdown
touchdowns per game
touchdown mỗi trận
touchdowns list
danh sách touchdown
the team scored three touchdowns in the game.
Đội đã ghi được ba touchdown trong trận đấu.
he celebrated his touchdowns with his teammates.
Anh ấy đã ăn mừng touchdown của mình cùng với các đồng đội.
touchdowns are crucial for winning football matches.
Touchdown rất quan trọng để giành chiến thắng trong các trận bóng đá.
she holds the record for the most touchdowns in a season.
Cô ấy giữ kỷ lục về số touchdown nhiều nhất trong một mùa.
touchdowns can change the momentum of a game.
Touchdown có thể thay đổi đà tiến của trận đấu.
the quarterback threw two touchdowns last night.
Người quarterback đã thực hiện hai touchdown vào tối qua.
fans cheered loudly after each of the touchdowns.
Người hâm mộ đã cổ vũ rất lớn sau mỗi touchdown.
scoring touchdowns is a key strategy in football.
Ghi touchdown là một chiến lược quan trọng trong bóng đá.
he celebrated his touchdowns with a dance.
Anh ấy đã ăn mừng touchdown của mình bằng một điệu nhảy.
touchdowns can be achieved through passing or rushing.
Touchdown có thể đạt được thông qua chuyền bóng hoặc chạy.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay