touchiness level
mức độ nhạy cảm
touchiness threshold
ngưỡng nhạy cảm
touchiness issues
các vấn đề về sự nhạy cảm
touchiness factor
yếu tố nhạy cảm
touchiness scale
thang đo độ nhạy cảm
touchiness response
phản ứng với sự nhạy cảm
touchiness context
bối cảnh về sự nhạy cảm
touchiness training
đào tạo về sự nhạy cảm
touchiness dynamics
động lực học của sự nhạy cảm
touchiness management
quản lý sự nhạy cảm
his touchiness about the topic made everyone uncomfortable.
Sự nhạy cảm của anh ấy về chủ đề khiến mọi người cảm thấy khó chịu.
she often displays touchiness when discussing her personal life.
Cô ấy thường thể hiện sự nhạy cảm khi thảo luận về cuộc sống cá nhân.
the touchiness of the situation required careful handling.
Sự nhạy cảm của tình huống đòi hỏi sự xử lý cẩn thận.
his touchiness can lead to misunderstandings among colleagues.
Sự nhạy cảm của anh ấy có thể dẫn đến những hiểu lầm giữa các đồng nghiệp.
touchiness in negotiations can hinder progress.
Sự nhạy cảm trong đàm phán có thể cản trở tiến trình.
she has a reputation for her touchiness over criticism.
Cô ấy có danh tiếng về sự nhạy cảm của mình khi đề cập đến những lời chỉ trích.
his touchiness about his age is well-known among friends.
Sự nhạy cảm của anh ấy về tuổi tác được mọi người bạn đều biết.
touchiness can often be a sign of insecurity.
Sự nhạy cảm thường có thể là dấu hiệu của sự bất an.
understanding touchiness in communication is essential for effective dialogue.
Hiểu sự nhạy cảm trong giao tiếp là điều cần thiết cho đối thoại hiệu quả.
his touchiness about politics often leads to heated debates.
Sự nhạy cảm của anh ấy về chính trị thường dẫn đến những cuộc tranh luận gay gắt.
touchiness level
mức độ nhạy cảm
touchiness threshold
ngưỡng nhạy cảm
touchiness issues
các vấn đề về sự nhạy cảm
touchiness factor
yếu tố nhạy cảm
touchiness scale
thang đo độ nhạy cảm
touchiness response
phản ứng với sự nhạy cảm
touchiness context
bối cảnh về sự nhạy cảm
touchiness training
đào tạo về sự nhạy cảm
touchiness dynamics
động lực học của sự nhạy cảm
touchiness management
quản lý sự nhạy cảm
his touchiness about the topic made everyone uncomfortable.
Sự nhạy cảm của anh ấy về chủ đề khiến mọi người cảm thấy khó chịu.
she often displays touchiness when discussing her personal life.
Cô ấy thường thể hiện sự nhạy cảm khi thảo luận về cuộc sống cá nhân.
the touchiness of the situation required careful handling.
Sự nhạy cảm của tình huống đòi hỏi sự xử lý cẩn thận.
his touchiness can lead to misunderstandings among colleagues.
Sự nhạy cảm của anh ấy có thể dẫn đến những hiểu lầm giữa các đồng nghiệp.
touchiness in negotiations can hinder progress.
Sự nhạy cảm trong đàm phán có thể cản trở tiến trình.
she has a reputation for her touchiness over criticism.
Cô ấy có danh tiếng về sự nhạy cảm của mình khi đề cập đến những lời chỉ trích.
his touchiness about his age is well-known among friends.
Sự nhạy cảm của anh ấy về tuổi tác được mọi người bạn đều biết.
touchiness can often be a sign of insecurity.
Sự nhạy cảm thường có thể là dấu hiệu của sự bất an.
understanding touchiness in communication is essential for effective dialogue.
Hiểu sự nhạy cảm trong giao tiếp là điều cần thiết cho đối thoại hiệu quả.
his touchiness about politics often leads to heated debates.
Sự nhạy cảm của anh ấy về chính trị thường dẫn đến những cuộc tranh luận gay gắt.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay