touchpapers

Tần suất: Rất cao

Dịch

n. một cầu chì kích hoạt một hành động hoặc vấn đề

Cụm từ & Cách kết hợp

light the touchpaper

thắp dây pháo

Câu ví dụ

The Gunners striker lit the blue touchpaper ahead of Sunday's grudge match by claiming Arsene Wenger's expertise is more important than Roman Abramovich's cash.

Tiền đạo của Arsenal đã châm ngòi cho trận đấu quan trọng vào ngày Chủ nhật bằng tuyên bố cho rằng chuyên môn của Arsene Wenger quan trọng hơn tiền của Roman Abramovich.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay