touchstones

[US]/ˈtʌtʃstəʊnz/
[UK]/ˈtʌtʃstoʊnz/
Frequency: Very High

Translation

n. một tiêu chuẩn hoặc tiêu chí mà qua đó một cái gì đó được đánh giá hoặc công nhận

Phrases & Collocations

moral touchstones

đá tảng đạo đức

cultural touchstones

đá tảng văn hóa

personal touchstones

đá tảng cá nhân

touchstones of success

đá tảng của thành công

historical touchstones

đá tảng lịch sử

touchstones of truth

đá tảng của sự thật

touchstones of quality

đá tảng của chất lượng

touchstones of faith

đá tảng của đức tin

touchstones of friendship

đá tảng của tình bạn

touchstones of character

đá tảng của phẩm chất

Example Sentences

touchstones of great literature often reflect universal truths.

những yếu tố then chốt của văn học xuất sắc thường phản ánh những chân lý phổ quát.

in our discussions, we use touchstones to evaluate our ideas.

trong các cuộc thảo luận của chúng tôi, chúng tôi sử dụng những yếu tố then chốt để đánh giá ý tưởng của chúng tôi.

her achievements serve as touchstones for aspiring artists.

những thành tựu của cô đóng vai trò là những yếu tố then chốt cho các nghệ sĩ đầy tham vọng.

touchstones of friendship include trust and loyalty.

những yếu tố then chốt của tình bạn bao gồm sự tin tưởng và lòng trung thành.

we often look to historical events as touchstones for our values.

chúng tôi thường tìm đến các sự kiện lịch sử như những yếu tố then chốt cho các giá trị của chúng tôi.

touchstones in science help us distinguish between fact and opinion.

những yếu tố then chốt trong khoa học giúp chúng tôi phân biệt giữa sự thật và ý kiến.

her integrity is a touchstone for her professional reputation.

tính chính trực của cô là một yếu tố then chốt cho danh tiếng nghề nghiệp của cô.

in negotiations, touchstones can clarify what is non-negotiable.

trong đàm phán, những yếu tố then chốt có thể làm rõ điều gì không thể thương lượng.

touchstones of culture often include shared traditions and values.

những yếu tố then chốt của văn hóa thường bao gồm các truyền thống và giá trị chung.

we use touchstones to measure our progress in personal growth.

chúng tôi sử dụng những yếu tố then chốt để đo lường tiến độ của chúng tôi trong sự phát triển cá nhân.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now