toughter

[Mỹ]/ˈtʌfə(r)/
[Anh]/ˈtʌfər/

Dịch

adj. hình thức so sánh của tough; khó khăn hơn, nghiêm khắc hơn hoặc cứng rắn hơn.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay