toupe

[Mỹ]/tuːˈpeɪ/
[Anh]/tuˈpeɪ/

Dịch

n. một mảnh tóc giả nhỏ hoặc tóc giả
Word Forms
số nhiềutoupes

Cụm từ & Cách kết hợp

hair toupe

tóc giả

toupe style

phong cách tóc giả

toupe wig

tóc giả dạng wig

toupe adhesive

keo dán tóc giả

toupe fitting

vừa vặn tóc giả

toupe maintenance

bảo dưỡng tóc giả

toupe salon

tiệm làm tóc giả

toupe color

màu tóc giả

toupe care

chăm sóc tóc giả

toupe options

các lựa chọn tóc giả

Câu ví dụ

he decided to wear a toupee to cover his baldness.

anh ấy quyết định đội tóc giả để che đi cái đầu hói của mình.

many people choose a toupee for a more youthful appearance.

nhiều người chọn đội tóc giả để trông trẻ trung hơn.

she complimented him on his toupee, saying it looked natural.

cô ấy khen anh ấy về mái tóc giả của anh ấy, nói rằng nó trông rất tự nhiên.

he spent a lot of money on a high-quality toupee.

anh ấy đã tốn rất nhiều tiền cho một mái tóc giả chất lượng cao.

wearing a toupee can boost one's confidence.

đội tóc giả có thể tăng sự tự tin của một người.

he was embarrassed when his toupee flew off in the wind.

anh ấy cảm thấy xấu hổ khi mái tóc giả của anh ấy bị bay đi trong gió.

she is considering getting a toupee for her husband.

cô ấy đang cân nhắc mua một mái tóc giả cho chồng mình.

some toupees are made from real human hair.

một số mái tóc giả được làm từ tóc thật.

he learned how to properly maintain his toupee.

anh ấy đã học cách bảo quản đúng cách mái tóc giả của mình.

choosing the right toupee can be a difficult decision.

việc lựa chọn đúng mái tóc giả có thể là một quyết định khó khăn.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay