tourss

[Mỹ]/tʊəz/
[Anh]/tʊrz/

Dịch

n. một thành phố ở miền tây nước Pháp

Cụm từ & Cách kết hợp

city tours

các tour thành phố

guided tours

các tour có hướng dẫn viên

group tours

các tour nhóm

private tours

các tour riêng

walking tours

các tour đi bộ

virtual tours

các tour ảo

eco tours

các tour sinh thái

cultural tours

các tour văn hóa

food tours

các tour ẩm thực

adventure tours

các tour phiêu lưu

Câu ví dụ

she loves to take guided tours of historical sites.

Cô ấy thích tham gia các tour du lịch có hướng dẫn viên tại các địa điểm lịch sử.

we booked several tours to explore the national parks.

Chúng tôi đã đặt nhiều tour du lịch để khám phá các công viên quốc gia.

he often leads tours in his hometown.

Anh ấy thường xuyên dẫn các tour du lịch ở quê nhà.

they offer cultural tours that include local cuisine.

Họ cung cấp các tour du lịch văn hóa bao gồm ẩm thực địa phương.

join us for exciting tours around the city!

Tham gia cùng chúng tôi với những tour du lịch thú vị quanh thành phố!

travel agencies provide various tours for different budgets.

Các công ty du lịch cung cấp nhiều tour du lịch khác nhau cho nhiều mức ngân sách khác nhau.

she shared her experiences from her recent tours in europe.

Cô ấy chia sẻ những trải nghiệm từ các chuyến du lịch gần đây của cô ấy ở châu Âu.

we plan to take eco-friendly tours next summer.

Chúng tôi dự định sẽ tham gia các tour du lịch thân thiện với môi trường vào mùa hè tới.

he enjoys taking photography tours during his travels.

Anh ấy thích tham gia các tour nhiếp ảnh trong suốt chuyến đi của mình.

these tours provide a unique perspective on local culture.

Những tour du lịch này cung cấp một cái nhìn độc đáo về văn hóa địa phương.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay