touter

[Mỹ]/ˈtaʊtə/
[Anh]/ˈtaʊtər/

Dịch

n. một người quảng cáo hoặc thúc đẩy điều gì đó, đặc biệt là để thu hút khách hàng
Word Forms
số nhiềutouters

Cụm từ & Cách kết hợp

touter for hire

tìm người dẫn tour

touter service

dịch vụ hướng dẫn viên

touter guide

hướng dẫn viên du lịch

touter company

công ty hướng dẫn viên

touter network

mạng lưới hướng dẫn viên

touter agency

công ty đại lý hướng dẫn viên

touter job

việc làm hướng dẫn viên

touter fees

phí hướng dẫn viên

touter rates

tỷ giá hướng dẫn viên

touter competition

cạnh tranh hướng dẫn viên

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay