tovariches

[US]/ˈtɒvərɪtʃ/
[UK]/ˈtɑːvəˌrɪtʃ/
Frequency: Very High

Translation

n. đồng chí

Phrases & Collocations

hello tovarich

xin chào tovarich

tovarich friend

người bạn tovarich

tovarich comrade

đồng chí tovarich

tovarich brother

anh em tovarich

tovarich sister

chị em tovarich

tovarich leader

lãnh đạo tovarich

tovarich spirit

tinh thần tovarich

tovarich unity

sự đoàn kết tovarich

tovarich support

sự hỗ trợ tovarich

tovarich alliance

liên minh tovarich

Example Sentences

we should treat each other as tovarich.

chúng ta nên đối xử với nhau như những người bạn đồng chí.

in difficult times, a tovarich is all you need.

trong những thời điểm khó khăn, một người bạn đồng chí là tất cả những gì bạn cần.

he always acts like a true tovarich.

anh ấy luôn hành động như một người bạn đồng chí thực sự.

finding a tovarich can change your life.

việc tìm thấy một người bạn đồng chí có thể thay đổi cuộc đời bạn.

she considers her friends as her tovarich.

cô ấy coi bạn bè của mình như những người bạn đồng chí của mình.

they fought together as tovarich during the war.

họ đã chiến đấu cùng nhau như những người bạn đồng chí trong chiến tranh.

being a tovarich means standing by each other.

là một người bạn đồng chí có nghĩa là đứng về phía nhau.

the spirit of tovarich is strong in our community.

tinh thần của người bạn đồng chí mạnh mẽ trong cộng đồng của chúng tôi.

he always supports me like a true tovarich.

anh ấy luôn ủng hộ tôi như một người bạn đồng chí thực sự.

let's work together as tovarich for a better future.

hãy cùng nhau làm việc như những người bạn đồng chí để có một tương lai tốt đẹp hơn.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now