hello tovarich
xin chào tovarich
tovarich friend
người bạn tovarich
tovarich comrade
đồng chí tovarich
tovarich brother
anh em tovarich
tovarich sister
chị em tovarich
tovarich leader
lãnh đạo tovarich
tovarich spirit
tinh thần tovarich
tovarich unity
sự đoàn kết tovarich
tovarich support
sự hỗ trợ tovarich
tovarich alliance
liên minh tovarich
we should treat each other as tovarich.
chúng ta nên đối xử với nhau như những người bạn đồng chí.
in difficult times, a tovarich is all you need.
trong những thời điểm khó khăn, một người bạn đồng chí là tất cả những gì bạn cần.
he always acts like a true tovarich.
anh ấy luôn hành động như một người bạn đồng chí thực sự.
finding a tovarich can change your life.
việc tìm thấy một người bạn đồng chí có thể thay đổi cuộc đời bạn.
she considers her friends as her tovarich.
cô ấy coi bạn bè của mình như những người bạn đồng chí của mình.
they fought together as tovarich during the war.
họ đã chiến đấu cùng nhau như những người bạn đồng chí trong chiến tranh.
being a tovarich means standing by each other.
là một người bạn đồng chí có nghĩa là đứng về phía nhau.
the spirit of tovarich is strong in our community.
tinh thần của người bạn đồng chí mạnh mẽ trong cộng đồng của chúng tôi.
he always supports me like a true tovarich.
anh ấy luôn ủng hộ tôi như một người bạn đồng chí thực sự.
let's work together as tovarich for a better future.
hãy cùng nhau làm việc như những người bạn đồng chí để có một tương lai tốt đẹp hơn.
hello tovarich
xin chào tovarich
tovarich friend
người bạn tovarich
tovarich comrade
đồng chí tovarich
tovarich brother
anh em tovarich
tovarich sister
chị em tovarich
tovarich leader
lãnh đạo tovarich
tovarich spirit
tinh thần tovarich
tovarich unity
sự đoàn kết tovarich
tovarich support
sự hỗ trợ tovarich
tovarich alliance
liên minh tovarich
we should treat each other as tovarich.
chúng ta nên đối xử với nhau như những người bạn đồng chí.
in difficult times, a tovarich is all you need.
trong những thời điểm khó khăn, một người bạn đồng chí là tất cả những gì bạn cần.
he always acts like a true tovarich.
anh ấy luôn hành động như một người bạn đồng chí thực sự.
finding a tovarich can change your life.
việc tìm thấy một người bạn đồng chí có thể thay đổi cuộc đời bạn.
she considers her friends as her tovarich.
cô ấy coi bạn bè của mình như những người bạn đồng chí của mình.
they fought together as tovarich during the war.
họ đã chiến đấu cùng nhau như những người bạn đồng chí trong chiến tranh.
being a tovarich means standing by each other.
là một người bạn đồng chí có nghĩa là đứng về phía nhau.
the spirit of tovarich is strong in our community.
tinh thần của người bạn đồng chí mạnh mẽ trong cộng đồng của chúng tôi.
he always supports me like a true tovarich.
anh ấy luôn ủng hộ tôi như một người bạn đồng chí thực sự.
let's work together as tovarich for a better future.
hãy cùng nhau làm việc như những người bạn đồng chí để có một tương lai tốt đẹp hơn.
Explore frequently searched vocabulary
Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!
Download DictoGo Now