townes

[Mỹ]/taʊnz/
[Anh]/taʊnz/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n.họ; Charles Hard Townes, nhà vật lý và giáo viên người Mỹ, người đoạt giải Nobel về Vật lý năm 1964

Cụm từ & Cách kết hợp

townes square

townes square

townes center

townes center

townes hall

townes hall

townes market

townes market

townes park

townes park

townes road

townes road

townes festival

townes festival

townes community

townes community

townes library

townes library

townes shop

townes shop

Câu ví dụ

there are many beautiful townes in the countryside.

Có rất nhiều thị trấn xinh đẹp ở vùng nông thôn.

we visited several historical townes during our trip.

Chúng tôi đã thăm một số thị trấn lịch sử trong chuyến đi của mình.

each townes has its own unique charm.

Mỗi thị trấn đều có nét quyến rũ riêng.

the townes were decorated for the festival.

Những thị trấn được trang trí cho lễ hội.

many townes offer local crafts and foods.

Nhiều thị trấn cung cấp đồ thủ công địa phương và thực phẩm.

people in the townes are very friendly.

Người dân ở các thị trấn rất thân thiện.

we enjoyed exploring the quaint townes of europe.

Chúng tôi rất thích khám phá những thị trấn cổ kính của châu Âu.

there is a market every weekend in the townes.

Có chợ mỗi cuối tuần ở các thị trấn.

many townes have beautiful parks for relaxation.

Nhiều thị trấn có những công viên đẹp để thư giãn.

some townes are famous for their annual fairs.

Một số thị trấn nổi tiếng với các hội chợ hàng năm của họ.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay