townes square
townes square
townes center
townes center
townes hall
townes hall
townes market
townes market
townes park
townes park
townes road
townes road
townes festival
townes festival
townes community
townes community
townes library
townes library
townes shop
townes shop
there are many beautiful townes in the countryside.
Có rất nhiều thị trấn xinh đẹp ở vùng nông thôn.
we visited several historical townes during our trip.
Chúng tôi đã thăm một số thị trấn lịch sử trong chuyến đi của mình.
each townes has its own unique charm.
Mỗi thị trấn đều có nét quyến rũ riêng.
the townes were decorated for the festival.
Những thị trấn được trang trí cho lễ hội.
many townes offer local crafts and foods.
Nhiều thị trấn cung cấp đồ thủ công địa phương và thực phẩm.
people in the townes are very friendly.
Người dân ở các thị trấn rất thân thiện.
we enjoyed exploring the quaint townes of europe.
Chúng tôi rất thích khám phá những thị trấn cổ kính của châu Âu.
there is a market every weekend in the townes.
Có chợ mỗi cuối tuần ở các thị trấn.
many townes have beautiful parks for relaxation.
Nhiều thị trấn có những công viên đẹp để thư giãn.
some townes are famous for their annual fairs.
Một số thị trấn nổi tiếng với các hội chợ hàng năm của họ.
townes square
townes square
townes center
townes center
townes hall
townes hall
townes market
townes market
townes park
townes park
townes road
townes road
townes festival
townes festival
townes community
townes community
townes library
townes library
townes shop
townes shop
there are many beautiful townes in the countryside.
Có rất nhiều thị trấn xinh đẹp ở vùng nông thôn.
we visited several historical townes during our trip.
Chúng tôi đã thăm một số thị trấn lịch sử trong chuyến đi của mình.
each townes has its own unique charm.
Mỗi thị trấn đều có nét quyến rũ riêng.
the townes were decorated for the festival.
Những thị trấn được trang trí cho lễ hội.
many townes offer local crafts and foods.
Nhiều thị trấn cung cấp đồ thủ công địa phương và thực phẩm.
people in the townes are very friendly.
Người dân ở các thị trấn rất thân thiện.
we enjoyed exploring the quaint townes of europe.
Chúng tôi rất thích khám phá những thị trấn cổ kính của châu Âu.
there is a market every weekend in the townes.
Có chợ mỗi cuối tuần ở các thị trấn.
many townes have beautiful parks for relaxation.
Nhiều thị trấn có những công viên đẹp để thư giãn.
some townes are famous for their annual fairs.
Một số thị trấn nổi tiếng với các hội chợ hàng năm của họ.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay