townlands

[Mỹ]/ˈtaʊnlənd/
[Anh]/ˈtaʊnˌlænd/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. (Ireland) một phân khu của giáo xứ; một cộng đồng nông thôn nhỏ

Cụm từ & Cách kết hợp

townland boundary

ranh giới khu vực

townland name

tên khu vực

townland map

bản đồ khu vực

townland survey

khảo sát khu vực

townland area

diện tích khu vực

townland division

phân chia khu vực

townland records

hồ sơ khu vực

townland history

lịch sử khu vực

townland ownership

quyền sở hữu khu vực

townland location

vị trí khu vực

Câu ví dụ

the townland is known for its beautiful landscapes.

khu đất này nổi tiếng với những cảnh quan tuyệt đẹp.

many families have lived in this townland for generations.

nhiều gia đình đã sống ở khu đất này qua nhiều thế hệ.

the townland hosts an annual festival celebrating local culture.

khu đất này tổ chức một lễ hội hàng năm để tôn vinh văn hóa địa phương.

she grew up in a small townland surrounded by fields.

Cô ấy lớn lên ở một khu đất nhỏ được bao quanh bởi những cánh đồng.

the residents of the townland are very friendly.

những người dân của khu đất này rất thân thiện.

there is a rich history associated with this townland.

có một lịch sử phong phú gắn liền với khu đất này.

the townland was once a thriving agricultural community.

khu đất này từng là một cộng đồng nông nghiệp phát triển mạnh.

they plan to develop new housing in the townland.

họ dự định phát triển các khu nhà ở mới trong khu đất này.

wildlife can often be seen in the townland's natural areas.

động vật hoang dã thường có thể được nhìn thấy ở các khu vực tự nhiên của khu đất này.

the townland's charm attracts many tourists each year.

sự quyến rũ của khu đất này thu hút nhiều khách du lịch mỗi năm.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay