| số nhiều | townswomen |
brave townswoman
phụ nữ thị trấn dũng cảm
local townswoman
phụ nữ thị trấn địa phương
townswoman leader
nhà lãnh đạo phụ nữ thị trấn
townswoman activist
phụ nữ thị trấn hoạt động xã hội
townswoman hero
phụ nữ thị trấn anh hùng
young townswoman
phụ nữ thị trấn trẻ
townswoman neighbor
phụ nữ thị trấn hàng xóm
townswoman friend
phụ nữ thị trấn bạn bè
townswoman volunteer
phụ nữ thị trấn tình nguyện viên
townswoman resident
phụ nữ thị trấn cư dân
the townswoman organized a charity event for the local school.
Người phụ nữ trong thị trấn đã tổ chức một sự kiện từ thiện cho trường học địa phương.
as a townswoman, she felt a strong connection to her community.
Với tư cách là một người phụ nữ trong thị trấn, cô ấy cảm thấy gắn bó sâu sắc với cộng đồng của mình.
the townswoman shared her recipe at the annual fair.
Người phụ nữ trong thị trấn đã chia sẻ công thức của cô ấy tại hội chợ hàng năm.
every townswoman participated in the festival preparations.
Mỗi người phụ nữ trong thị trấn đều tham gia vào việc chuẩn bị cho lễ hội.
the townswoman spoke passionately about local history.
Người phụ nữ trong thị trấn đã nói say đắm về lịch sử địa phương.
many townswomen gathered to discuss community issues.
Nhiều người phụ nữ trong thị trấn đã tập hợp lại để thảo luận về các vấn đề cộng đồng.
the townswoman's garden was the envy of the neighborhood.
Khu vườn của người phụ nữ trong thị trấn là niềm ghen tị của cả khu phố.
she was known as a wise townswoman who offered advice.
Cô ấy được biết đến là một người phụ nữ khôn ngoan trong thị trấn, người luôn đưa ra lời khuyên.
the townswoman volunteered at the local animal shelter.
Người phụ nữ trong thị trấn đã tình nguyện tại trung tâm cứu hộ động vật địa phương.
every townswoman looked forward to the spring market.
Mỗi người phụ nữ trong thị trấn đều mong chờ chợ xuân.
brave townswoman
phụ nữ thị trấn dũng cảm
local townswoman
phụ nữ thị trấn địa phương
townswoman leader
nhà lãnh đạo phụ nữ thị trấn
townswoman activist
phụ nữ thị trấn hoạt động xã hội
townswoman hero
phụ nữ thị trấn anh hùng
young townswoman
phụ nữ thị trấn trẻ
townswoman neighbor
phụ nữ thị trấn hàng xóm
townswoman friend
phụ nữ thị trấn bạn bè
townswoman volunteer
phụ nữ thị trấn tình nguyện viên
townswoman resident
phụ nữ thị trấn cư dân
the townswoman organized a charity event for the local school.
Người phụ nữ trong thị trấn đã tổ chức một sự kiện từ thiện cho trường học địa phương.
as a townswoman, she felt a strong connection to her community.
Với tư cách là một người phụ nữ trong thị trấn, cô ấy cảm thấy gắn bó sâu sắc với cộng đồng của mình.
the townswoman shared her recipe at the annual fair.
Người phụ nữ trong thị trấn đã chia sẻ công thức của cô ấy tại hội chợ hàng năm.
every townswoman participated in the festival preparations.
Mỗi người phụ nữ trong thị trấn đều tham gia vào việc chuẩn bị cho lễ hội.
the townswoman spoke passionately about local history.
Người phụ nữ trong thị trấn đã nói say đắm về lịch sử địa phương.
many townswomen gathered to discuss community issues.
Nhiều người phụ nữ trong thị trấn đã tập hợp lại để thảo luận về các vấn đề cộng đồng.
the townswoman's garden was the envy of the neighborhood.
Khu vườn của người phụ nữ trong thị trấn là niềm ghen tị của cả khu phố.
she was known as a wise townswoman who offered advice.
Cô ấy được biết đến là một người phụ nữ khôn ngoan trong thị trấn, người luôn đưa ra lời khuyên.
the townswoman volunteered at the local animal shelter.
Người phụ nữ trong thị trấn đã tình nguyện tại trung tâm cứu hộ động vật địa phương.
every townswoman looked forward to the spring market.
Mỗi người phụ nữ trong thị trấn đều mong chờ chợ xuân.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay