trachuruss

[Mỹ]/ˈtræk.jʊə.rəs/
[Anh]/ˈtræk.jʊr.əs/

Dịch

n. dạng số nhiều của trachurus; một loài cá thuộc chi Trachurus, cá trích.

Cụm từ & Cách kết hợp

trachuruss fish

Vietnamese_translation

the trachuruss

Vietnamese_translation

trachurussing

Vietnamese_translation

trachurussed

Vietnamese_translation

trachuruss catch

Vietnamese_translation

fresh trachuruss

Vietnamese_translation

trachuruss market

Vietnamese_translation

catch trachuruss

Vietnamese_translation

trachuruss stock

Vietnamese_translation

Câu ví dụ

commercial fisheries have reported increased catches of trachuruss this season.

Ngành đánh bắt thương mại đã báo cáo việc bắt được nhiều trachuruss hơn trong mùa này.

marine biologists are studying the migration patterns of trachuruss in the atlantic ocean.

Các nhà sinh vật học biển đang nghiên cứu các mô hình di cư của trachuruss ở Đại Tây Dương.

the trachuruss population has declined significantly due to overfishing in recent years.

Quần thể trachuruss đã giảm đáng kể trong vài năm gần đây do đánh bắt quá mức.

sustainable fishing regulations have been implemented to protect trachuruss stocks.

Các quy định đánh bắt bền vững đã được thực hiện để bảo vệ nguồn trachuruss.

the distinct scales of trachuruss make it easily identifiable from similar species.

Các vảy đặc trưng của trachuruss giúp dễ dàng phân biệt nó với các loài tương tự.

trachuruss plays a crucial role in the marine food chain as both predator and prey.

Trachuruss đóng vai trò quan trọng trong chuỗi thức ăn biển cả là kẻ săn mồi và con mồi.

researchers have discovered a new feeding behavior in trachuruss during deep-sea exploration.

Các nhà nghiên cứu đã phát hiện một hành vi ăn uống mới ở trachuruss trong quá trình khám phá đại dương sâu.

the average lifespan of trachuruss varies considerably across different ocean regions.

Độ tuổi trung bình của trachuruss thay đổi đáng kể ở các khu vực đại dương khác nhau.

climate change effects on trachuruss distribution are becoming increasingly evident.

Các tác động của biến đổi khí hậu đối với sự phân bố của trachuruss đang ngày càng rõ rệt.

aquaculture specialists are exploring methods to farm trachuruss commercially.

Các chuyên gia nuôi trồng thủy sản đang tìm kiếm các phương pháp nuôi trachuruss một cách thương mại.

the streamlined body shape of trachuruss allows for efficient swimming in strong currents.

Hình dạng cơ thể mảnh mai của trachuruss cho phép bơi hiệu quả trong các dòng chảy mạnh.

conservationists are advocating for protected marine areas where trachuruss can thrive.

Các nhà bảo tồn đang kêu gọi thiết lập các khu vực biển được bảo vệ để trachuruss có thể phát triển.

genetic studies on trachuruss reveal important information about marine evolution.

Các nghiên cứu di truyền về trachuruss tiết lộ thông tin quan trọng về sự tiến hóa của biển.

the spawning season for trachuruss typically occurs during the warmer summer months.

Mùa sinh sản của trachuruss thường diễn ra vào những tháng hè ấm áp.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay