master tradecrafts
làm chủ kỹ thuật nghiệp vụ
learn tradecrafts
học kỹ thuật nghiệp vụ
tradecrafts skills
kỹ năng nghiệp vụ
tradecrafts techniques
kỹ thuật nghiệp vụ
advanced tradecrafts
kỹ thuật nghiệp vụ nâng cao
essential tradecrafts
kỹ thuật nghiệp vụ thiết yếu
apply tradecrafts
áp dụng kỹ thuật nghiệp vụ
tradecrafts training
đào tạo kỹ thuật nghiệp vụ
tradecrafts knowledge
kiến thức về kỹ thuật nghiệp vụ
tradecrafts practices
thực tiễn kỹ thuật nghiệp vụ
he learned various tradecrafts during his training.
anh ấy đã học được nhiều kỹ thuật khác nhau trong quá trình huấn luyện.
mastering tradecrafts is essential for a successful career.
việc thành thạo các kỹ thuật là điều cần thiết cho một sự nghiệp thành công.
she shared her tradecrafts with the new recruits.
cô ấy chia sẻ các kỹ thuật của mình với những người mới nhập ngũ.
tradecrafts can vary significantly between different fields.
các kỹ thuật có thể khác nhau đáng kể giữa các lĩnh vực khác nhau.
he honed his tradecrafts through years of practice.
anh ấy đã rèn luyện các kỹ thuật của mình qua nhiều năm luyện tập.
understanding tradecrafts helps in problem-solving.
hiểu các kỹ thuật giúp ích trong việc giải quyết vấn đề.
she excels in tradecrafts related to negotiation.
cô ấy vượt trội trong các kỹ thuật liên quan đến đàm phán.
they exchanged tradecrafts to improve their techniques.
họ trao đổi các kỹ thuật để cải thiện kỹ thuật của mình.
his knowledge of tradecrafts made him a valuable asset.
kiến thức về các kỹ thuật của anh ấy đã khiến anh ấy trở thành một tài sản có giá trị.
tradecrafts are often passed down through generations.
các kỹ thuật thường được truyền lại qua nhiều thế hệ.
master tradecrafts
làm chủ kỹ thuật nghiệp vụ
learn tradecrafts
học kỹ thuật nghiệp vụ
tradecrafts skills
kỹ năng nghiệp vụ
tradecrafts techniques
kỹ thuật nghiệp vụ
advanced tradecrafts
kỹ thuật nghiệp vụ nâng cao
essential tradecrafts
kỹ thuật nghiệp vụ thiết yếu
apply tradecrafts
áp dụng kỹ thuật nghiệp vụ
tradecrafts training
đào tạo kỹ thuật nghiệp vụ
tradecrafts knowledge
kiến thức về kỹ thuật nghiệp vụ
tradecrafts practices
thực tiễn kỹ thuật nghiệp vụ
he learned various tradecrafts during his training.
anh ấy đã học được nhiều kỹ thuật khác nhau trong quá trình huấn luyện.
mastering tradecrafts is essential for a successful career.
việc thành thạo các kỹ thuật là điều cần thiết cho một sự nghiệp thành công.
she shared her tradecrafts with the new recruits.
cô ấy chia sẻ các kỹ thuật của mình với những người mới nhập ngũ.
tradecrafts can vary significantly between different fields.
các kỹ thuật có thể khác nhau đáng kể giữa các lĩnh vực khác nhau.
he honed his tradecrafts through years of practice.
anh ấy đã rèn luyện các kỹ thuật của mình qua nhiều năm luyện tập.
understanding tradecrafts helps in problem-solving.
hiểu các kỹ thuật giúp ích trong việc giải quyết vấn đề.
she excels in tradecrafts related to negotiation.
cô ấy vượt trội trong các kỹ thuật liên quan đến đàm phán.
they exchanged tradecrafts to improve their techniques.
họ trao đổi các kỹ thuật để cải thiện kỹ thuật của mình.
his knowledge of tradecrafts made him a valuable asset.
kiến thức về các kỹ thuật của anh ấy đã khiến anh ấy trở thành một tài sản có giá trị.
tradecrafts are often passed down through generations.
các kỹ thuật thường được truyền lại qua nhiều thế hệ.
Explore frequently searched vocabulary
Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!
Download DictoGo Now