| số nhiều | traditionalisms |
He adheres to traditionalism in his approach to parenting.
Anh ấy tuân thủ chủ nghĩa truyền thống trong cách tiếp cận việc nuôi dạy con cái.
The company's culture is steeped in traditionalism.
Văn hóa của công ty thấm nhuần chủ nghĩa truyền thống.
She values the traditionalism of her cultural heritage.
Cô ấy đánh giá cao chủ nghĩa truyền thống trong di sản văn hóa của mình.
The artist blends modernism with traditionalism in his work.
Nghệ sĩ kết hợp chủ nghĩa hiện đại với chủ nghĩa truyền thống trong tác phẩm của mình.
Their wedding ceremony was a perfect blend of modernity and traditionalism.
Lễ cưới của họ là sự kết hợp hoàn hảo giữa hiện đại và chủ nghĩa truyền thống.
The school promotes a sense of traditionalism among its students.
Trường học thúc đẩy cảm giác chủ nghĩa truyền thống trong học sinh.
The novel explores the clash between modernity and traditionalism.
Cuốn tiểu thuyết khám phá sự xung đột giữa hiện đại và chủ nghĩa truyền thống.
Many people find comfort in the familiarity of traditionalism.
Nhiều người tìm thấy sự thoải mái trong sự quen thuộc của chủ nghĩa truyền thống.
The preservation of traditionalism is important for cultural heritage.
Việc bảo tồn chủ nghĩa truyền thống là quan trọng đối với di sản văn hóa.
His writing style reflects a deep respect for traditionalism.
Phong cách viết của anh ấy thể hiện sự tôn trọng sâu sắc đối với chủ nghĩa truyền thống.
He adheres to traditionalism in his approach to parenting.
Anh ấy tuân thủ chủ nghĩa truyền thống trong cách tiếp cận việc nuôi dạy con cái.
The company's culture is steeped in traditionalism.
Văn hóa của công ty thấm nhuần chủ nghĩa truyền thống.
She values the traditionalism of her cultural heritage.
Cô ấy đánh giá cao chủ nghĩa truyền thống trong di sản văn hóa của mình.
The artist blends modernism with traditionalism in his work.
Nghệ sĩ kết hợp chủ nghĩa hiện đại với chủ nghĩa truyền thống trong tác phẩm của mình.
Their wedding ceremony was a perfect blend of modernity and traditionalism.
Lễ cưới của họ là sự kết hợp hoàn hảo giữa hiện đại và chủ nghĩa truyền thống.
The school promotes a sense of traditionalism among its students.
Trường học thúc đẩy cảm giác chủ nghĩa truyền thống trong học sinh.
The novel explores the clash between modernity and traditionalism.
Cuốn tiểu thuyết khám phá sự xung đột giữa hiện đại và chủ nghĩa truyền thống.
Many people find comfort in the familiarity of traditionalism.
Nhiều người tìm thấy sự thoải mái trong sự quen thuộc của chủ nghĩa truyền thống.
The preservation of traditionalism is important for cultural heritage.
Việc bảo tồn chủ nghĩa truyền thống là quan trọng đối với di sản văn hóa.
His writing style reflects a deep respect for traditionalism.
Phong cách viết của anh ấy thể hiện sự tôn trọng sâu sắc đối với chủ nghĩa truyền thống.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay