cultural traditionalities
các truyền thống văn hóa
local traditionalities
các truyền thống địa phương
social traditionalities
các truyền thống xã hội
customary traditionalities
các truyền thống tập quán
family traditionalities
các truyền thống gia đình
regional traditionalities
các truyền thống vùng miền
historical traditionalities
các truyền thống lịch sử
national traditionalities
các truyền thống dân tộc
religious traditionalities
các truyền thống tôn giáo
artistic traditionalities
các truyền thống nghệ thuật
many cultures have their own traditionalities that they uphold.
Nhiều nền văn hóa có những truyền thống mà họ gìn giữ.
understanding traditionalities can help in appreciating different cultures.
Hiểu về các truyền thống có thể giúp đánh giá cao các nền văn hóa khác nhau.
he respects the traditionalities of his ancestors.
Anh ấy tôn trọng các truyền thống của tổ tiên mình.
traditionalities often shape a community's identity.
Các truyền thống thường định hình bản sắc của một cộng đồng.
some traditionalities may evolve over time.
Một số truyền thống có thể thay đổi theo thời gian.
she enjoys learning about the traditionalities of different nations.
Cô ấy thích tìm hiểu về các truyền thống của các quốc gia khác nhau.
traditionalities play a significant role in festive celebrations.
Các truyền thống đóng vai trò quan trọng trong các lễ hội.
it is important to preserve traditionalities for future generations.
Điều quan trọng là bảo tồn các truyền thống cho các thế hệ tương lai.
some people challenge traditionalities in pursuit of modernity.
Một số người thách thức các truyền thống để theo đuổi sự hiện đại.
traditionalities can sometimes create a sense of belonging.
Đôi khi, các truyền thống có thể tạo ra cảm giác thuộc về.
cultural traditionalities
các truyền thống văn hóa
local traditionalities
các truyền thống địa phương
social traditionalities
các truyền thống xã hội
customary traditionalities
các truyền thống tập quán
family traditionalities
các truyền thống gia đình
regional traditionalities
các truyền thống vùng miền
historical traditionalities
các truyền thống lịch sử
national traditionalities
các truyền thống dân tộc
religious traditionalities
các truyền thống tôn giáo
artistic traditionalities
các truyền thống nghệ thuật
many cultures have their own traditionalities that they uphold.
Nhiều nền văn hóa có những truyền thống mà họ gìn giữ.
understanding traditionalities can help in appreciating different cultures.
Hiểu về các truyền thống có thể giúp đánh giá cao các nền văn hóa khác nhau.
he respects the traditionalities of his ancestors.
Anh ấy tôn trọng các truyền thống của tổ tiên mình.
traditionalities often shape a community's identity.
Các truyền thống thường định hình bản sắc của một cộng đồng.
some traditionalities may evolve over time.
Một số truyền thống có thể thay đổi theo thời gian.
she enjoys learning about the traditionalities of different nations.
Cô ấy thích tìm hiểu về các truyền thống của các quốc gia khác nhau.
traditionalities play a significant role in festive celebrations.
Các truyền thống đóng vai trò quan trọng trong các lễ hội.
it is important to preserve traditionalities for future generations.
Điều quan trọng là bảo tồn các truyền thống cho các thế hệ tương lai.
some people challenge traditionalities in pursuit of modernity.
Một số người thách thức các truyền thống để theo đuổi sự hiện đại.
traditionalities can sometimes create a sense of belonging.
Đôi khi, các truyền thống có thể tạo ra cảm giác thuộc về.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay