trafficators

[Mỹ]/ˈtræfɪkeɪtə/
[Anh]/ˈtræfɪˌkeɪtər/

Dịch

n. chỉ báo tín hiệu tay; (xe cũ) chỉ báo tín hiệu tay

Cụm từ & Cách kết hợp

turn signal trafficator

báo rẽ

vehicle trafficator

báo hiệu xe

traffic light trafficator

báo hiệu đèn giao thông

rear trafficator

báo hiệu phía sau

front trafficator

báo hiệu phía trước

emergency trafficator

báo hiệu khẩn cấp

indicator trafficator

báo hiệu

left trafficator

báo rẽ trái

right trafficator

báo rẽ phải

flashing trafficator

báo hiệu nhấp nháy

Câu ví dụ

the trafficator indicates the driver's intention to turn left.

báo hiệu rẽ trái cho thấy ý định của người lái xe.

always use your trafficator before changing lanes.

luôn sử dụng tín hiệu rẽ trước khi chuyển làn.

he forgot to activate the trafficator when he made the turn.

anh ấy quên bật tín hiệu rẽ khi rẽ.

the trafficator is essential for safe driving.

tín hiệu rẽ rất quan trọng để lái xe an toàn.

she checked her trafficator before merging into traffic.

cô ấy kiểm tra tín hiệu rẽ trước khi nhập làn.

using the trafficator helps avoid accidents on the road.

sử dụng tín hiệu rẽ giúp tránh tai nạn trên đường.

drivers should always signal with their trafficator.

người lái xe nên luôn báo hiệu bằng tín hiệu rẽ.

he relied on his trafficator to communicate with other drivers.

anh ấy dựa vào tín hiệu rẽ để giao tiếp với những người lái xe khác.

the trafficator malfunctioned, causing confusion among drivers.

tín hiệu rẽ bị trục trặc, gây ra sự nhầm lẫn cho những người lái xe khác.

remember to turn off your trafficator after completing the turn.

nhớ tắt tín hiệu rẽ sau khi hoàn thành việc rẽ.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay