turn signal trafficator
báo rẽ
vehicle trafficator
báo hiệu xe
traffic light trafficator
báo hiệu đèn giao thông
rear trafficator
báo hiệu phía sau
front trafficator
báo hiệu phía trước
emergency trafficator
báo hiệu khẩn cấp
indicator trafficator
báo hiệu
left trafficator
báo rẽ trái
right trafficator
báo rẽ phải
flashing trafficator
báo hiệu nhấp nháy
the trafficator indicates the driver's intention to turn left.
báo hiệu rẽ trái cho thấy ý định của người lái xe.
always use your trafficator before changing lanes.
luôn sử dụng tín hiệu rẽ trước khi chuyển làn.
he forgot to activate the trafficator when he made the turn.
anh ấy quên bật tín hiệu rẽ khi rẽ.
the trafficator is essential for safe driving.
tín hiệu rẽ rất quan trọng để lái xe an toàn.
she checked her trafficator before merging into traffic.
cô ấy kiểm tra tín hiệu rẽ trước khi nhập làn.
using the trafficator helps avoid accidents on the road.
sử dụng tín hiệu rẽ giúp tránh tai nạn trên đường.
drivers should always signal with their trafficator.
người lái xe nên luôn báo hiệu bằng tín hiệu rẽ.
he relied on his trafficator to communicate with other drivers.
anh ấy dựa vào tín hiệu rẽ để giao tiếp với những người lái xe khác.
the trafficator malfunctioned, causing confusion among drivers.
tín hiệu rẽ bị trục trặc, gây ra sự nhầm lẫn cho những người lái xe khác.
remember to turn off your trafficator after completing the turn.
nhớ tắt tín hiệu rẽ sau khi hoàn thành việc rẽ.
turn signal trafficator
báo rẽ
vehicle trafficator
báo hiệu xe
traffic light trafficator
báo hiệu đèn giao thông
rear trafficator
báo hiệu phía sau
front trafficator
báo hiệu phía trước
emergency trafficator
báo hiệu khẩn cấp
indicator trafficator
báo hiệu
left trafficator
báo rẽ trái
right trafficator
báo rẽ phải
flashing trafficator
báo hiệu nhấp nháy
the trafficator indicates the driver's intention to turn left.
báo hiệu rẽ trái cho thấy ý định của người lái xe.
always use your trafficator before changing lanes.
luôn sử dụng tín hiệu rẽ trước khi chuyển làn.
he forgot to activate the trafficator when he made the turn.
anh ấy quên bật tín hiệu rẽ khi rẽ.
the trafficator is essential for safe driving.
tín hiệu rẽ rất quan trọng để lái xe an toàn.
she checked her trafficator before merging into traffic.
cô ấy kiểm tra tín hiệu rẽ trước khi nhập làn.
using the trafficator helps avoid accidents on the road.
sử dụng tín hiệu rẽ giúp tránh tai nạn trên đường.
drivers should always signal with their trafficator.
người lái xe nên luôn báo hiệu bằng tín hiệu rẽ.
he relied on his trafficator to communicate with other drivers.
anh ấy dựa vào tín hiệu rẽ để giao tiếp với những người lái xe khác.
the trafficator malfunctioned, causing confusion among drivers.
tín hiệu rẽ bị trục trặc, gây ra sự nhầm lẫn cho những người lái xe khác.
remember to turn off your trafficator after completing the turn.
nhớ tắt tín hiệu rẽ sau khi hoàn thành việc rẽ.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay