traffickers

[Mỹ]/ˈtræfɪkəz/
[Anh]/ˈtræfɪkərz/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. thương nhân hoặc người buôn bán, đặc biệt là những người tham gia vào thương mại bất hợp pháp

Cụm từ & Cách kết hợp

human traffickers

người buôn người

drug traffickers

những người buôn ma túy

smuggling traffickers

người buôn lậu

child traffickers

người buôn trẻ em

illegal traffickers

người buôn người bất hợp pháp

sex traffickers

người buôn người để bán dâm

traffickers network

mạng lưới buôn người

traffickers ring

vòng lưới buôn người

traffickers operations

hoạt động buôn người

arrest traffickers

bắt giữ những kẻ buôn người

Câu ví dụ

traffickers often use deceptive tactics to lure vulnerable individuals.

Những kẻ buôn người thường sử dụng các chiêu trò lừa dối để dụ dỗ những người dễ bị tổn thương.

the authorities are cracking down on human traffickers.

Các nhà chức trách đang tăng cường trấn áp bọn buôn người.

many traffickers operate across international borders.

Nhiều kẻ buôn người hoạt động xuyên quốc gia.

traffickers exploit the desperation of their victims.

Những kẻ buôn người lợi dụng sự tuyệt vọng của nạn nhân.

efforts to combat traffickers require international cooperation.

Những nỗ lực chống lại bọn buôn người đòi hỏi sự hợp tác quốc tế.

traffickers often target young women and children.

Những kẻ buôn người thường nhắm đến phụ nữ và trẻ em gái trẻ tuổi.

many victims of traffickers are left without support.

Nhiều nạn nhân của bọn buôn người bị bỏ rơi mà không được hỗ trợ.

traffickers can be very sophisticated in their operations.

Những kẻ buôn người có thể rất tinh vi trong các hoạt động của chúng.

governments must strengthen laws against traffickers.

Các chính phủ phải tăng cường các luật chống lại bọn buôn người.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay