tragopan

[Mỹ]/ˈtræɡəpæn/
[Anh]/ˈtræɡəpæn/

Dịch

n. một loại gà lôi được tìm thấy ở châu Á, nổi tiếng với bộ lông đầy màu sắc
Các dạng của từ
số nhiềutragopans

Cụm từ & Cách kết hợp

tragopan bird

chim tragopan

tragopan species

loài tragopan

tragopan habitat

môi trường sống của tragopan

tragopan conservation

bảo tồn tragopan

tragopan display

lễ nghi của tragopan

tragopan call

tiếng gọi của tragopan

tragopan feathers

lông chim tragopan

tragopan mating

khi tragopan giao phối

tragopan habitat loss

mất môi trường sống của tragopan

tragopan research

nghiên cứu về tragopan

Câu ví dụ

the tragopan is known for its vibrant colors.

trang trại tragopan nổi tiếng với màu sắc rực rỡ.

many birdwatchers seek to spot the tragopan in the wild.

Nhiều người quan sát chim tìm cách nhìn thấy tragopan trong tự nhiên.

the tragopan's mating display is quite spectacular.

Lễ giao phối của tragopan khá ngoạn mục.

conservation efforts are crucial for the tragopan's survival.

Những nỗ lực bảo tồn là rất quan trọng cho sự sống còn của tragopan.

the tragopan inhabits mountainous regions of asia.

Tragopan sinh sống ở các vùng núi ở châu Á.

photography enthusiasts often capture images of the tragopan.

Những người đam mê nhiếp ảnh thường chụp ảnh tragopan.

understanding the tragopan's habitat is important for research.

Hiểu về môi trường sống của tragopan rất quan trọng cho nghiên cứu.

the tragopan is a symbol of biodiversity in its region.

Tragopan là biểu tượng của đa dạng sinh học trong khu vực của nó.

tragopan populations are threatened by habitat loss.

Dân số tragopan bị đe dọa bởi mất môi trường sống.

many cultures admire the beauty of the tragopan.

Nhiều nền văn hóa ngưỡng mộ vẻ đẹp của tragopan.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay