| số nhiều | traguss |
tragus piercing
xỏ lỗ tai sụn tragus
tragus massage
xoa bóp sụn tragus
tragus anatomy
giải phẫu học sụn tragus
tragus reflex
phản xạ tragus
tragus swelling
sưng tragus
tragus cartilage
sụn tragus
tragus function
chức năng của tragus
tragus injury
chấn thương tragus
tragus sensitivity
độ nhạy của tragus
tragus location
vị trí của tragus
the tragus is a small piece of cartilage in the ear.
thùy tai là một miếng sụn nhỏ ở tai.
many people pierce their tragus for fashion.
nhiều người xỏ thùy tai vì thời trang.
the tragus helps to direct sound into the ear canal.
thùy tai giúp định hướng âm thanh vào ống tai.
in some cultures, tragus piercings are considered traditional.
trong một số nền văn hóa, xỏ thùy tai được coi là truyền thống.
she has a beautiful tragus earring that sparkles.
cô ấy có một chiếc bông tai thùy tai đẹp và lấp lánh.
he felt pressure on his tragus after the swim.
anh ấy cảm thấy áp lực lên thùy tai sau khi bơi.
the tragus can be sensitive to touch.
thùy tai có thể nhạy cảm với xúc giác.
she applied pressure to her tragus to relieve discomfort.
cô ấy ấn nhẹ lên thùy tai để giảm bớt sự khó chịu.
some people have a naturally larger tragus than others.
một số người có thùy tai tự nhiên lớn hơn những người khác.
he noticed a swelling near his tragus.
anh ấy nhận thấy có sưng gần thùy tai của mình.
tragus piercing
xỏ lỗ tai sụn tragus
tragus massage
xoa bóp sụn tragus
tragus anatomy
giải phẫu học sụn tragus
tragus reflex
phản xạ tragus
tragus swelling
sưng tragus
tragus cartilage
sụn tragus
tragus function
chức năng của tragus
tragus injury
chấn thương tragus
tragus sensitivity
độ nhạy của tragus
tragus location
vị trí của tragus
the tragus is a small piece of cartilage in the ear.
thùy tai là một miếng sụn nhỏ ở tai.
many people pierce their tragus for fashion.
nhiều người xỏ thùy tai vì thời trang.
the tragus helps to direct sound into the ear canal.
thùy tai giúp định hướng âm thanh vào ống tai.
in some cultures, tragus piercings are considered traditional.
trong một số nền văn hóa, xỏ thùy tai được coi là truyền thống.
she has a beautiful tragus earring that sparkles.
cô ấy có một chiếc bông tai thùy tai đẹp và lấp lánh.
he felt pressure on his tragus after the swim.
anh ấy cảm thấy áp lực lên thùy tai sau khi bơi.
the tragus can be sensitive to touch.
thùy tai có thể nhạy cảm với xúc giác.
she applied pressure to her tragus to relieve discomfort.
cô ấy ấn nhẹ lên thùy tai để giảm bớt sự khó chịu.
some people have a naturally larger tragus than others.
một số người có thùy tai tự nhiên lớn hơn những người khác.
he noticed a swelling near his tragus.
anh ấy nhận thấy có sưng gần thùy tai của mình.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay