tragus

[Mỹ]/ˈtræɡəs/
[Anh]/ˈtræɡəs/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. một phần nhỏ nhọn của tai ngoài; phần nhô lên trước ống tai
Word Forms
số nhiềutraguss

Cụm từ & Cách kết hợp

tragus piercing

xỏ lỗ tai sụn tragus

tragus massage

xoa bóp sụn tragus

tragus anatomy

giải phẫu học sụn tragus

tragus reflex

phản xạ tragus

tragus swelling

sưng tragus

tragus cartilage

sụn tragus

tragus function

chức năng của tragus

tragus injury

chấn thương tragus

tragus sensitivity

độ nhạy của tragus

tragus location

vị trí của tragus

Câu ví dụ

the tragus is a small piece of cartilage in the ear.

thùy tai là một miếng sụn nhỏ ở tai.

many people pierce their tragus for fashion.

nhiều người xỏ thùy tai vì thời trang.

the tragus helps to direct sound into the ear canal.

thùy tai giúp định hướng âm thanh vào ống tai.

in some cultures, tragus piercings are considered traditional.

trong một số nền văn hóa, xỏ thùy tai được coi là truyền thống.

she has a beautiful tragus earring that sparkles.

cô ấy có một chiếc bông tai thùy tai đẹp và lấp lánh.

he felt pressure on his tragus after the swim.

anh ấy cảm thấy áp lực lên thùy tai sau khi bơi.

the tragus can be sensitive to touch.

thùy tai có thể nhạy cảm với xúc giác.

she applied pressure to her tragus to relieve discomfort.

cô ấy ấn nhẹ lên thùy tai để giảm bớt sự khó chịu.

some people have a naturally larger tragus than others.

một số người có thùy tai tự nhiên lớn hơn những người khác.

he noticed a swelling near his tragus.

anh ấy nhận thấy có sưng gần thùy tai của mình.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay