trainbands formation
hành động tập hợp
trainbands drill
trang bị huấn luyện
trainbands leader
người lãnh đạo đội huấn luyện
trainbands equipment
trang bị của đội huấn luyện
trainbands strategy
chiến lược của đội huấn luyện
trainbands members
thành viên đội huấn luyện
trainbands support
hỗ trợ đội huấn luyện
trainbands exercises
các bài tập của đội huấn luyện
trainbands meeting
cuộc họp của đội huấn luyện
trainbands activities
các hoạt động của đội huấn luyện
the trainbands were organized to provide local defense.
các đội tự vệ được tổ chức để cung cấp phòng thủ tại địa phương.
many young men joined the trainbands for military training.
nhiều thanh niên đã tham gia các đội tự vệ để huấn luyện quân sự.
the trainbands played a crucial role in community safety.
các đội tự vệ đóng vai trò quan trọng trong việc đảm bảo an toàn cộng đồng.
during the war, the trainbands were essential for support.
trong chiến tranh, các đội tự vệ rất cần thiết cho sự hỗ trợ.
trainbands often participated in local parades and events.
các đội tự vệ thường xuyên tham gia các cuộc diễu hành và sự kiện địa phương.
recruitment for the trainbands was common in the 17th century.
việc tuyển quân cho các đội tự vệ là phổ biến vào thế kỷ 17.
they trained regularly to maintain their skills in the trainbands.
họ huấn luyện thường xuyên để duy trì kỹ năng của mình trong các đội tự vệ.
the trainbands were a source of pride for the townsfolk.
các đội tự vệ là niềm tự hào của người dân thị trấn.
in times of crisis, the trainbands were called to action.
trong những thời điểm khủng hoảng, các đội tự vệ được kêu gọi hành động.
historical records show the importance of trainbands in defense.
các ghi chép lịch sử cho thấy tầm quan trọng của các đội tự vệ trong phòng thủ.
trainbands formation
hành động tập hợp
trainbands drill
trang bị huấn luyện
trainbands leader
người lãnh đạo đội huấn luyện
trainbands equipment
trang bị của đội huấn luyện
trainbands strategy
chiến lược của đội huấn luyện
trainbands members
thành viên đội huấn luyện
trainbands support
hỗ trợ đội huấn luyện
trainbands exercises
các bài tập của đội huấn luyện
trainbands meeting
cuộc họp của đội huấn luyện
trainbands activities
các hoạt động của đội huấn luyện
the trainbands were organized to provide local defense.
các đội tự vệ được tổ chức để cung cấp phòng thủ tại địa phương.
many young men joined the trainbands for military training.
nhiều thanh niên đã tham gia các đội tự vệ để huấn luyện quân sự.
the trainbands played a crucial role in community safety.
các đội tự vệ đóng vai trò quan trọng trong việc đảm bảo an toàn cộng đồng.
during the war, the trainbands were essential for support.
trong chiến tranh, các đội tự vệ rất cần thiết cho sự hỗ trợ.
trainbands often participated in local parades and events.
các đội tự vệ thường xuyên tham gia các cuộc diễu hành và sự kiện địa phương.
recruitment for the trainbands was common in the 17th century.
việc tuyển quân cho các đội tự vệ là phổ biến vào thế kỷ 17.
they trained regularly to maintain their skills in the trainbands.
họ huấn luyện thường xuyên để duy trì kỹ năng của mình trong các đội tự vệ.
the trainbands were a source of pride for the townsfolk.
các đội tự vệ là niềm tự hào của người dân thị trấn.
in times of crisis, the trainbands were called to action.
trong những thời điểm khủng hoảng, các đội tự vệ được kêu gọi hành động.
historical records show the importance of trainbands in defense.
các ghi chép lịch sử cho thấy tầm quan trọng của các đội tự vệ trong phòng thủ.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay