trainload

[Mỹ]/'treɪnləʊd/
[Anh]/ˈtrenˌlod/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. lượng hành khách hoặc hàng hóa mà một chuyến tàu có thể chở
Word Forms
số nhiềutrainloads

Cụm từ & Cách kết hợp

full trainload

toa tàu đầy tải

massive trainload

toa tàu khổng lồ

trainload of goods

toa tàu chở hàng hóa

trainload of supplies

toa tàu chở vật tư

Câu ví dụ

a trainload of passengers

một đoàn khách trên tàu

a trainload of goods

một đoàn hàng trên tàu

deliver a trainload of supplies

giao một đoàn tiếp tế trên tàu

receive a trainload of equipment

nhận một đoàn thiết bị trên tàu

transport a trainload of coal

vận chuyển một đoàn than trên tàu

unload a trainload of materials

dỡ một đoàn vật liệu trên tàu

load a trainload of merchandise

lô hàng lên tàu

ship a trainload of products

vận chuyển một đoàn sản phẩm

handle a trainload of cargo

xử lý một đoàn hàng hóa

dispatch a trainload of machinery

gửi đi một đoàn máy móc

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay