| số nhiều | trainmen |
trainman duties
nhiệm vụ của nhân viên tàu
trainman uniform
đồng phục nhân viên tàu
trainman schedule
lịch trình của nhân viên tàu
trainman position
vị trí của nhân viên tàu
trainman safety
an toàn của nhân viên tàu
trainman training
đào tạo nhân viên tàu
trainman responsibilities
trách nhiệm của nhân viên tàu
trainman report
báo cáo của nhân viên tàu
trainman communication
giao tiếp của nhân viên tàu
trainman experience
kinh nghiệm của nhân viên tàu
the trainman checked the tickets before the journey began.
Người soát vé đã kiểm tra vé trước khi hành trình bắt đầu.
every trainman is trained to handle emergencies.
Mỗi người soát vé đều được huấn luyện để xử lý các tình huống khẩn cấp.
the trainman announced the next stop to the passengers.
Người soát vé thông báo điểm dừng tiếp theo cho hành khách.
a good trainman ensures a safe and comfortable ride.
Một người soát vé giỏi đảm bảo một chuyến đi an toàn và thoải mái.
the trainman helped an elderly passenger with their luggage.
Người soát vé đã giúp đỡ một hành khách lớn tuổi với hành lý của họ.
in the event of a delay, the trainman communicated with the passengers.
Trong trường hợp bị trễ, người soát vé đã liên lạc với hành khách.
the trainman wore a uniform that represented the railway company.
Người soát vé mặc đồng phục đại diện cho công ty đường sắt.
passengers appreciate a friendly trainman who greets them.
Hành khách đánh giá cao một người soát vé thân thiện chào đón họ.
the trainman provided important safety instructions before departure.
Người soát vé cung cấp các hướng dẫn an toàn quan trọng trước khi khởi hành.
after the incident, the trainman reported the situation to the control center.
Sau sự cố, người soát vé đã báo cáo tình hình với trung tâm điều khiển.
trainman duties
nhiệm vụ của nhân viên tàu
trainman uniform
đồng phục nhân viên tàu
trainman schedule
lịch trình của nhân viên tàu
trainman position
vị trí của nhân viên tàu
trainman safety
an toàn của nhân viên tàu
trainman training
đào tạo nhân viên tàu
trainman responsibilities
trách nhiệm của nhân viên tàu
trainman report
báo cáo của nhân viên tàu
trainman communication
giao tiếp của nhân viên tàu
trainman experience
kinh nghiệm của nhân viên tàu
the trainman checked the tickets before the journey began.
Người soát vé đã kiểm tra vé trước khi hành trình bắt đầu.
every trainman is trained to handle emergencies.
Mỗi người soát vé đều được huấn luyện để xử lý các tình huống khẩn cấp.
the trainman announced the next stop to the passengers.
Người soát vé thông báo điểm dừng tiếp theo cho hành khách.
a good trainman ensures a safe and comfortable ride.
Một người soát vé giỏi đảm bảo một chuyến đi an toàn và thoải mái.
the trainman helped an elderly passenger with their luggage.
Người soát vé đã giúp đỡ một hành khách lớn tuổi với hành lý của họ.
in the event of a delay, the trainman communicated with the passengers.
Trong trường hợp bị trễ, người soát vé đã liên lạc với hành khách.
the trainman wore a uniform that represented the railway company.
Người soát vé mặc đồng phục đại diện cho công ty đường sắt.
passengers appreciate a friendly trainman who greets them.
Hành khách đánh giá cao một người soát vé thân thiện chào đón họ.
the trainman provided important safety instructions before departure.
Người soát vé cung cấp các hướng dẫn an toàn quan trọng trước khi khởi hành.
after the incident, the trainman reported the situation to the control center.
Sau sự cố, người soát vé đã báo cáo tình hình với trung tâm điều khiển.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay