traipses through fields
đi lang thang qua các cánh đồng
traipses around town
đi lang thang quanh thị trấn
traipses along paths
đi lang thang dọc theo những con đường
traipses in circles
đi lang thang theo hình tròn
traipses over hills
đi lang thang trên những ngọn đồi
traipses by streams
đi lang thang bên những con suối
traipses through woods
đi lang thang qua những khu rừng
traipses across sand
đi lang thang trên bãi cát
traipses down streets
đi lang thang xuống các con phố
traipses past houses
đi lang thang qua những ngôi nhà
she traipses through the park every evening.
Cô ấy đi dạo trong công viên mỗi buổi tối.
they traipses around the city, exploring new cafes.
Họ đi lang thang quanh thành phố, khám phá những quán cà phê mới.
he traipses through the mud after the rain.
Anh ấy đi lội qua vũng bùn sau cơn mưa.
we traipses along the beach, collecting seashells.
Chúng tôi đi dạo dọc theo bãi biển, nhặt vỏ sò.
the children traipses through the garden, picking flowers.
Những đứa trẻ đi dạo qua khu vườn, hái hoa.
she traipses around the museum, admiring the art.
Cô ấy đi dạo quanh bảo tàng, ngưỡng mộ nghệ thuật.
he traipses up the hill, enjoying the view.
Anh ấy đi lên đồi, tận hưởng cảnh đẹp.
they traipses through the snow, leaving footprints behind.
Họ đi qua tuyết, để lại những dấu chân phía sau.
she traipses into the store, looking for a new dress.
Cô ấy bước vào cửa hàng, tìm một chiếc váy mới.
we traipses around the festival, enjoying the music.
Chúng tôi đi quanh lễ hội, tận hưởng âm nhạc.
traipses through fields
đi lang thang qua các cánh đồng
traipses around town
đi lang thang quanh thị trấn
traipses along paths
đi lang thang dọc theo những con đường
traipses in circles
đi lang thang theo hình tròn
traipses over hills
đi lang thang trên những ngọn đồi
traipses by streams
đi lang thang bên những con suối
traipses through woods
đi lang thang qua những khu rừng
traipses across sand
đi lang thang trên bãi cát
traipses down streets
đi lang thang xuống các con phố
traipses past houses
đi lang thang qua những ngôi nhà
she traipses through the park every evening.
Cô ấy đi dạo trong công viên mỗi buổi tối.
they traipses around the city, exploring new cafes.
Họ đi lang thang quanh thành phố, khám phá những quán cà phê mới.
he traipses through the mud after the rain.
Anh ấy đi lội qua vũng bùn sau cơn mưa.
we traipses along the beach, collecting seashells.
Chúng tôi đi dạo dọc theo bãi biển, nhặt vỏ sò.
the children traipses through the garden, picking flowers.
Những đứa trẻ đi dạo qua khu vườn, hái hoa.
she traipses around the museum, admiring the art.
Cô ấy đi dạo quanh bảo tàng, ngưỡng mộ nghệ thuật.
he traipses up the hill, enjoying the view.
Anh ấy đi lên đồi, tận hưởng cảnh đẹp.
they traipses through the snow, leaving footprints behind.
Họ đi qua tuyết, để lại những dấu chân phía sau.
she traipses into the store, looking for a new dress.
Cô ấy bước vào cửa hàng, tìm một chiếc váy mới.
we traipses around the festival, enjoying the music.
Chúng tôi đi quanh lễ hội, tận hưởng âm nhạc.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay