| số nhiều | traitorousnesses |
sheer traitorousness
sự phản bội hoàn toàn
act of traitorousness
hành động phản bội
sheer traitorousness
sự phản bội hoàn toàn
act of traitorousness
hành động phản bội
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay