tramwaymen

[Mỹ]/ˈtræm.weɪ.mən/
[Anh]/ˈtræm.weɪ.mən/

Dịch

n. nhân viên điều khiển xe điện.

Cụm từ & Cách kết hợp

tramwayman duties

nhiệm vụ của người vận hành xe điện

tramwayman skills

kỹ năng của người vận hành xe điện

tramwayman training

đào tạo người vận hành xe điện

tramwayman uniform

đồng phục của người vận hành xe điện

tramwayman job

công việc của người vận hành xe điện

tramwayman experience

kinh nghiệm của người vận hành xe điện

tramwayman safety

an toàn của người vận hành xe điện

tramwayman responsibilities

trách nhiệm của người vận hành xe điện

tramwayman equipment

thiết bị của người vận hành xe điện

tramwayman profession

nghề nghiệp của người vận hành xe điện

Câu ví dụ

the tramwayman skillfully navigated the busy streets.

Người soát vé xe điện đã điều khiển khéo léo qua những con phố đông đúc.

being a tramwayman requires patience and attention to detail.

Việc trở thành người soát vé xe điện đòi hỏi sự kiên nhẫn và chú ý đến chi tiết.

the tramwayman greeted passengers with a friendly smile.

Người soát vé xe điện chào đón hành khách bằng một nụ cười thân thiện.

every tramwayman must follow strict safety protocols.

Mỗi người soát vé xe điện phải tuân thủ nghiêm ngặt các quy tắc an toàn.

the tramwayman reported a technical issue with the vehicle.

Người soát vé xe điện đã báo cáo về một vấn đề kỹ thuật với xe.

many admire the tramwayman's dedication to his job.

Nhiều người ngưỡng mộ sự tận tâm với công việc của người soát vé xe điện.

training to become a tramwayman can take several months.

Quá trình đào tạo để trở thành người soát vé xe điện có thể mất vài tháng.

the tramwayman ensured all passengers were seated before departure.

Người soát vé xe điện đảm bảo tất cả hành khách đã ngồi xuống trước khi khởi hành.

each tramwayman has a unique route they operate.

Mỗi người soát vé xe điện đều có một tuyến đường riêng mà họ điều khiển.

after years of service, the tramwayman retired with pride.

Sau nhiều năm phục vụ, người soát vé xe điện đã nghỉ hưu với niềm tự hào.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay