| số nhiều | tranquillisers |
A human ", "which will tranquilliser Friday!
Một người đàn ông, "người sẽ trấn an vào thứ Sáu!
A human ", "which will tranquilliser Friday!
Một người đàn ông, "người sẽ trấn an vào thứ Sáu!
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay